- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 69.5
- Thống trị
- 69.8
- Thống kê
- 70.2
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 50.6
GOAT Rank · 478
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 285 | Austin Riley | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 66.0 |
| 286 | Willi Castro | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 287 | Yordan Alvarez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 288 | Dansby Swanson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 65.6 |
| 289 | Daulton Varsho | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 65.4 |
| 290 | Kyle Tucker | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 65.3 |
| 291 | Myles Straw | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 65.2 |
| 292 | Ian Happ | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 64.9 |
| 293 | Christian Vázquez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 64.8 |
| 294 | Michael Wacha | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 64.8 |
| 295 | Robbie Ray | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 64.7 |
| 296 | Víctor Robles | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 64.6 |
| 297 | Byron Buxton | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 64.3 |
| 298 | Gary Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 64.2 |
| 299 | Jazz Chisholm Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 64.1 |
| 300 | Brandon Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 64.1 |
| 301 | William Contreras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 64.0 |
| 302 | J. P. Crawford | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.9 |
| 303 | Mauricio Dubón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 63.7 |
| 304 | Rhys Hoskins | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.6 |
| 305 | Adam Frazier | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 63.6 |
| 306 | Jo Adell | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 63.5 |
| 307 | Isiah Kiner-Falefa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 63.4 |
| 308 | Ryan O'Hearn | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 63.2 |
| 309 | Josh Naylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 63.2 |
| 310 | Gleyber Torres | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 63.0 |
| 311 | Sandy Alcántara | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.9 |
| 312 | Tarik Skubal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 62.8 |
| 313 | Steven Matz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 62.7 |
| 314 | Heliot Ramos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.6 |
| 315 | Brandon Nimmo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 62.3 |
| 316 | Adley Rutschman | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.2 |
| 317 | Tyler O'Neill | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 62.2 |
| 318 | Randal Grichuk | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 62.2 |
| 319 | Tommy Edman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 62.2 |
| 320 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 62.0 |
| 321 | Jordan Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.0 |
| 322 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 61.8 |
| 323 | Edwin Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 61.8 |
| 324 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 61.4 |
| 325 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 61.4 |
| 326 | Shawn Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 61.4 |
| 327 | Shane Bieber | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 61.4 |
| 328 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 61.2 |
| 329 | Walker Buehler | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 61.0 |
| 330 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 60.7 |
| 331 | Miguel Andújar | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 60.7 |
| 332 | Logan Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.7 |
| 333 | José Quintana | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 60.6 |
| 334 | Jesús Luzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.