- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 70.1
- Thống trị
- 51.0
- Thống kê
- 73.4
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 60.2
GOAT Rank · 478
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 385 | Sean Manaea | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 386 | Tyler Alexander | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.2 |
| 387 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.1 |
| 388 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 56.0 |
| 389 | Jakob Junis | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.0 |
| 390 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.9 |
| 391 | Yusei Kikuchi | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.9 |
| 392 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 55.9 |
| 393 | Trent Grisham | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.9 |
| 394 | Ryan Yarbrough | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.8 |
| 395 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.8 |
| 396 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.7 |
| 397 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.6 |
| 398 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.5 |
| 399 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.5 |
| 400 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.4 |
| 401 | Donovan Walton | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.2 |
| 402 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.1 |
| 403 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.1 |
| 404 | Zach Eflin | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.0 |
| 405 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.0 |
| 406 | Gregory Soto | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 55.0 |
| 407 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.8 |
| 408 | Ranger Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.8 |
| 409 | Enyel De Los Santos | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.6 |
| 410 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.6 |
| 411 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.6 |
| 412 | Michael Conforto | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 54.5 |
| 413 | Sean Newcomb | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.5 |
| 414 | Tony Gonsolin | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.5 |
| 415 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 54.5 |
| 416 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 54.5 |
| 417 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.4 |
| 418 | Kyle Finnegan | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
| 419 | Leody Taveras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.4 |
| 420 | Alejandro Kirk | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.3 |
| 421 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.2 |
| 422 | Yainer Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 54.2 |
| 423 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.1 |
| 424 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.0 |
| 425 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.9 |
| 426 | Luis Campusano | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.8 |
| 427 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 428 | Alec Bohm | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.7 |
| 429 | Esteury Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.6 |
| 430 | Jackson Merrill | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 53.5 |
| 431 | Vinnie Pasquantino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.4 |
| 432 | Andrew Kittredge | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 433 | Tyler Stephenson | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.3 |
| 434 | Raisel Iglesias | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.