- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1976–1997
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 369
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, LeBron James đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Robert Parish | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 84.5 |
| 102 | Billy Cunningham | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1976 | 84.5 |
| 103 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 84.5 |
| 104 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 84.4 |
| 105 | Lauren Jackson | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1997–2023 | 84.3 |
| 106 | Bobby McDermott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 84.3 |
| 107 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 84.2 |
| 108 | Connie Hawkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 84.2 |
| 109 | Wes Unseld | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 84.1 |
| 110 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 84.1 |
| 111 | Pop Gates | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1955 | 84.1 |
| 112 | Al Cervi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1937–1953 | 84.1 |
| 113 | Mel Daniels | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 84.1 |
| 114 | Yolanda Griffith | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 84.0 |
| 115 | Joe Dumars | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 116 | Gail Goodrich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 83.9 |
| 117 | Dave DeBusschere | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1974 | 83.9 |
| 118 | Nat Holman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1916–1933 | 83.9 |
| 119 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 83.9 |
| 120 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 83.8 |
| 121 | Walt Bellamy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1975 | 83.8 |
| 122 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 83.7 |
| 123 | Jack McCracken | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 83.7 |
| 124 | Tom Gola | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 83.6 |
| 125 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 83.6 |
| 126 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 83.5 |
| 127 | Sheryl Swoopes | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 83.5 |
| 128 | Cappie Pondexter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2018 | 83.5 |
| 129 | Patrick Ewing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2002 | 83.4 |
| 130 | Toni Kukoč | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1985–2006 | 83.4 |
| 131 | Charles Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1929–1946 | 83.4 |
| 132 | John Beckman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1910–1932 | 83.3 |
| 133 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 83.3 |
| 134 | Wayne Embry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 83.3 |
| 135 | Tony Parker | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 1999–2019 | 83.2 |
| 136 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 83.2 |
| 137 | Forrest DeBernardi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1920–1932 | 83.2 |
| 138 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 83.1 |
| 139 | Gary Payton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1990–2007 | 83.0 |
| 140 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 83.0 |
| 141 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–đang thi đấu | 83.0 |
| 142 | George McGinnis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 83.0 |
| 143 | Bob Lanier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 83.0 |
| 144 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 83.0 |
| 145 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.9 |
| 146 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 82.8 |
| 147 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 82.8 |
| 148 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 82.8 |
| 149 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 82.8 |
| 150 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 82.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.