- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2006–2021
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 276
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | LaMarcus Aldridge | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2006–2021 | 81.2 |
| 202 | Karl-Anthony Towns | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 81.2 |
| 203 | Margo Dydek | Bóng rổ | 🇵🇱 Poland | 1994–2008 | 81.2 |
| 204 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 81.2 |
| 205 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 81.1 |
| 206 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 81.1 |
| 207 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 81.1 |
| 208 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 81 |
| 209 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 81 |
| 210 | Al Attles | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.9 |
| 211 | Jayson Tatum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2017–— | 80.8 |
| 212 | Kevin Love | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.8 |
| 213 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 80.7 |
| 214 | Nate Thurmond | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 80.6 |
| 215 | Chris Bosh | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2016 | 80.6 |
| 216 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 80.6 |
| 217 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 218 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 80.5 |
| 219 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 80.5 |
| 220 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 80.4 |
| 221 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 80.4 |
| 222 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 80.3 |
| 223 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 80.3 |
| 224 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 80.3 |
| 225 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 80.2 |
| 226 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–— | 80.2 |
| 227 | Andrés Nocioni | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1997–2017 | 80.2 |
| 228 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 80.1 |
| 229 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.9 |
| 230 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–— | 79.7 |
| 231 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 79.7 |
| 232 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.7 |
| 233 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 79.5 |
| 234 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 79.5 |
| 235 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 236 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.4 |
| 237 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.4 |
| 238 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 79.4 |
| 239 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 79.4 |
| 240 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 79.1 |
| 241 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 79 |
| 242 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.9 |
| 243 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.9 |
| 244 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 78.9 |
| 245 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 78.7 |
| 246 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
| 247 | Joel Embiid | Bóng rổ | 🇨🇲 Cameroon | 2014–— | 78.4 |
| 248 | Fabricio Oberto | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1993–2011 | 78.3 |
| 249 | Liz Cambage | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 2011–2022 | 78.2 |
| 250 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 78.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.