- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1993–2011
- Quốc gia
- 🇷🇸 Serbia
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 369
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, LeBron James đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 80.6 |
| 202 | Devin Booker | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 80.6 |
| 203 | Elena Delle Donne | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 80.5 |
| 204 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 80.5 |
| 205 | Jimmy Butler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.4 |
| 206 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 80.4 |
| 207 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 80.3 |
| 208 | Ed Macauley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 80.3 |
| 209 | Carol Blazejowski | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 80.3 |
| 210 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 80.2 |
| 211 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–đang thi đấu | 80.2 |
| 212 | Andrés Nocioni | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1997–2017 | 80.2 |
| 213 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 80.1 |
| 214 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.9 |
| 215 | Brittney Griner | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 79.7 |
| 216 | Charley Hyatt | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1928–1937 | 79.7 |
| 217 | Lou Hudson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1979 | 79.7 |
| 218 | Nat Clifton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1942–1958 | 79.5 |
| 219 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 79.5 |
| 220 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 79.4 |
| 221 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.4 |
| 222 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.4 |
| 223 | Harry Gallatin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 79.4 |
| 224 | Inman Jackson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1942 | 79.4 |
| 225 | Rasheed Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2013 | 79.1 |
| 226 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 79.0 |
| 227 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 78.9 |
| 228 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.9 |
| 229 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 78.9 |
| 230 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 78.7 |
| 231 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 78.7 |
| 232 | Joel Embiid | Bóng rổ | 🇨🇲 Cameroon | 2014–đang thi đấu | 78.4 |
| 233 | Fabricio Oberto | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1993–2011 | 78.3 |
| 234 | Liz Cambage | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 2011–2022 | 78.2 |
| 235 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 78.2 |
| 236 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 78.1 |
| 237 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 77.8 |
| 238 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 77.7 |
| 239 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.6 |
| 240 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.9 |
| 241 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 76.7 |
| 242 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 76.7 |
| 243 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 76.7 |
| 244 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 76.6 |
| 245 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 76.6 |
| 246 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 76.4 |
| 247 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 76.3 |
| 248 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 76.1 |
| 249 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 75.7 |
| 250 | Victor Wembanyama | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.