GGOATRANK

GOAT Rank · 276

Vĩ đại nhất Bóng rổ vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: LaMarcus Aldridge
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Karl-Anthony Towns
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Margo Dydek
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sidney Moncrief
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19451955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bob Davies
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19912003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rebecca Lobo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: DeMarcus Cousins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19641974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Willis Reed
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Roger Brown
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Al Attles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jayson Tatum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin Love
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dominique Wilkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Thurmond
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Bosh
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Peja Stojaković
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Devin Booker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Elena Delle Donne
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19821994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James Worthy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jimmy Butler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20082023
Quốc gia
🇸🇮 Slovenia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Dragić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dick McGuire
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ed Macauley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19741982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Carol Blazejowski
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20032022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Carmelo Anthony
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nikola Vučević
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972017
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrés Nocioni
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791993
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Dražen Petrović
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19751988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: World B. Free
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Brittney Griner
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19281937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charley Hyatt
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lou Hudson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19421958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nat Clifton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042019
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Luol Deng
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19741982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ann Meyers Drysdale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michele Timms
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sandy Brondello
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19481958
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Harry Gallatin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Inman Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rasheed Wallace
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Shawn Kemp
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19751984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: David Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20092023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Blake Griffin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Wang Zhizhi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Damian Lillard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dawn Staley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joel Embiid
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabricio Oberto
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liz Cambage
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20022016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amar'e Stoudemire

So sánh người dẫn đầu

LeBron James vs Michael Jordan

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan