- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1921–1928
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 72.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 66.0
GOAT Rank · 369
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, LeBron James đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Paul Endacott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 75.0 |
| 252 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 75.0 |
| 253 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 75.0 |
| 254 | Stretch Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1927–1935 | 74.8 |
| 255 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 74.7 |
| 256 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 74.6 |
| 257 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 74.0 |
| 258 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 73.9 |
| 259 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 72.1 |
| 260 | Jrue Holiday | Bóng rổ | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.0 |
| 261 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 69.6 |
| 262 | Rudy Gobert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 67.6 |
| 263 | Jalen Brunson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 67.4 |
| 264 | DeAndre Jordan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 66.0 |
| 265 | Marcus Smart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.5 |
| 266 | Pascal Siakam | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 63.0 |
| 267 | Jaylen Brown | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 62.0 |
| 268 | Bam Adebayo | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 61.7 |
| 269 | Brook Lopez | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 61.3 |
| 270 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 60.8 |
| 271 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 60.2 |
| 272 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 60.0 |
| 273 | Julius Randle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.4 |
| 274 | Donovan Mitchell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 275 | CJ McCollum | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.2 |
| 276 | Al Horford | Bóng rổ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 59.2 |
| 277 | Bradley Beal | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.1 |
| 278 | Buddy Hield | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 279 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 58.7 |
| 280 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.4 |
| 281 | Jordan Clarkson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 57.9 |
| 282 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.6 |
| 283 | Derrick White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.0 |
| 284 | Dennis Schröder | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
| 285 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.7 |
| 286 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 56.7 |
| 287 | Zach LaVine | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.6 |
| 288 | Domantas Sabonis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 56.6 |
| 289 | Ben Simmons | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.6 |
| 290 | Kristaps Porziņģis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.2 |
| 291 | D'Angelo Russell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.5 |
| 292 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.3 |
| 293 | Jamal Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.2 |
| 294 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.0 |
| 295 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.5 |
| 296 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 297 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.5 |
| 298 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 299 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.2 |
| 300 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.