- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1977–1989
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 276
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 78.1 |
| 252 | Chris Webber | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1993–2008 | 77.8 |
| 253 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 77.7 |
| 254 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.6 |
| 255 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.9 |
| 256 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 76.7 |
| 257 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 76.7 |
| 258 | Joseph Brennan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1925–1942 | 76.7 |
| 259 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 76.6 |
| 260 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.6 |
| 261 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 76.4 |
| 262 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 76.3 |
| 263 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 76.1 |
| 264 | Vic Hanson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1924–1930 | 75.7 |
| 265 | Victor Wembanyama | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 2019–— | 75.1 |
| 266 | Paul Endacott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 75 |
| 267 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 75 |
| 268 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 75 |
| 269 | Stretch Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1927–1935 | 74.8 |
| 270 | Laddie Gale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1936–1946 | 74.7 |
| 271 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 74.6 |
| 272 | Chuck Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1956 | 74 |
| 273 | Yao Ming | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1997–2011 | 73.9 |
| 274 | Skinny Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1931–1937 | 72.1 |
| 275 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 69.6 |
| 276 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–— | 60.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.