GGOATRANK

GOAT Rank · 369

Vĩ đại nhất Bóng rổ Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, LeBron James đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1921–1928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Paul Endacott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1951–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Leonard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1938–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sonny Boswell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1927–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stretch Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1936–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Laddie Gale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2011
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Yao Ming
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1931–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
69.0
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jrue Holiday
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
40.0
VĐV: Caitlin Clark
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
66.9
Thống kê
72.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Rudy Gobert
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
71.5
Thống kê
71.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jalen Brunson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
61.9
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: DeAndre Jordan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
62.3
Thống kê
68.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Marcus Smart
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
62.5
Thống kê
73.4
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Pascal Siakam
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jaylen Brown
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
62.0
Thống kê
71.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bam Adebayo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.9
Thống trị
54.0
Thống kê
74.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brook Lopez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
48.0
VĐV: Sabrina Ionescu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
55.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Andrew Wiggins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.9
Thống trị
60.5
Thống kê
70.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jaren Jackson Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
54.8
Thống kê
73.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Julius Randle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.6
Thống trị
57.8
Thống kê
74.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Donovan Mitchell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
53.2
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: CJ McCollum
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
50.9
Thống kê
73.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Al Horford
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
52.3
Thống kê
74.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Bradley Beal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
56.0
Thống kê
73.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Buddy Hield
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
52.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Andre Drummond
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
56.3
Thống kê
73.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: De'Aaron Fox
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
52.6
Thống kê
73.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jordan Clarkson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
50.1
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Harrison Barnes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
55.0
Thống kê
70.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Derrick White
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
74.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Dennis Schröder
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
67.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Tyrese Haliburton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
72.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tim Hardaway Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
50.5
Thống kê
74.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Zach LaVine
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.6
Thống trị
52.8
Thống kê
72.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Domantas Sabonis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
57.6
Thống kê
64.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ben Simmons
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
52.1
Thống kê
72.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kristaps Porziņģis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: D'Angelo Russell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.6
Thống trị
50.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Ingram
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
51.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jamal Murray
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.4
Thống trị
57.2
Thống kê
64.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Evan Mobley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
51.0
Thống kê
70.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Lauri Markkanen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
72.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mikal Bridges
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
54.4
Thống kê
66.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Cade Cunningham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
49.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: OG Anunoby
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Herro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
48.7
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Kuzma

So sánh người dẫn đầu

LeBron James vs Michael Jordan

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan