- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1998–2012
- Quốc gia
- 🇵🇹 Portugal
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 276
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 83.2 |
| 152 | Forrest DeBernardi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1920–1932 | 83.2 |
| 153 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 83.1 |
| 154 | Gary Payton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1990–2007 | 83 |
| 155 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 83 |
| 156 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 83 |
| 157 | George McGinnis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 83 |
| 158 | Bob Lanier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 83 |
| 159 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 83 |
| 160 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.9 |
| 161 | Maya Moore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–2018 | 82.8 |
| 162 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 82.8 |
| 163 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 82.8 |
| 164 | Nneka Ogwumike | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 82.8 |
| 165 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 82.8 |
| 166 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 82.6 |
| 167 | Breanna Stewart | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2016–— | 82.5 |
| 168 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 82.5 |
| 169 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 82.4 |
| 170 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 82.3 |
| 171 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 82.3 |
| 172 | Zelmo Beaty | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1975 | 82.3 |
| 173 | Janeth Arcain | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1990–2005 | 82.3 |
| 174 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 82.3 |
| 175 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 82.2 |
| 176 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 82.1 |
| 177 | Ben Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 82 |
| 178 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 82 |
| 179 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 81.9 |
| 180 | Vern Mikkelsen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 81.9 |
| 181 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 81.9 |
| 182 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.8 |
| 183 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.8 |
| 184 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 81.7 |
| 185 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.7 |
| 186 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 81.7 |
| 187 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.6 |
| 188 | Luka Dončić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2015–— | 81.5 |
| 189 | Dennis Rodman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2000 | 81.5 |
| 190 | Lenny Wilkens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1975 | 81.5 |
| 191 | Joe Fulks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1946–1954 | 81.5 |
| 192 | Gus Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1963–1973 | 81.5 |
| 193 | Pete Maravich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1980 | 81.5 |
| 194 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.4 |
| 195 | Carl Braun | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1962 | 81.4 |
| 196 | Lusia Harris | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 81.4 |
| 197 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 81.3 |
| 198 | Hank Luisetti | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1935–1941 | 81.3 |
| 199 | Ace Gruenig | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 81.3 |
| 200 | Paul Pierce | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2017 | 81.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.