GGOATRANK

GOAT Rank · 369

Vĩ đại nhất Bóng rổ Vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, LeBron James đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 95.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.7
Thống trị
41.4
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jae'Sean Tate
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.0
Thống trị
40.0
Thống kê
58.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Patrick Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.0
Thống trị
43.5
Thống kê
56.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jaime Jaquez Jr.
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
43.3
Thống kê
55.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandin Podziemski
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
42.7
Thống kê
55.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Toumani Camara
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
39.0
Thống kê
53.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matisse Thybulle
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.2
Thống trị
36.6
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mitchell Robinson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.5
Thống trị
40.2
Thống kê
55.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jeremy Sochan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
53.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Williams III
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
37.0
Thống kê
59.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaac Okoro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
39.0
Thống kê
54.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Tari Eason
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.3
Thống trị
36.1
Thống kê
58.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Isaiah Stewart
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.2
Thống trị
40.1
Thống kê
51.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cason Wallace
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.4
Thống trị
38.7
Thống kê
46.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Luka Garza
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.8
Thống trị
37.4
Thống kê
52.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Walker Kessler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
52.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ausar Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.3
Thống trị
37.6
Thống kê
50.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: GG Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.1
Thống trị
34.5
Thống kê
43.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Dereck Lively II
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
36.2
Thống trị
34.1
Thống kê
37.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Oscar Tshiebwe

So sánh người dẫn đầu

LeBron James vs Michael Jordan

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan