GGOATRANK

GOAT Rank · 13

Vĩ đại nhất Quyền Anh Light heavyweight mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Artur Beterbiev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Virgil Hill
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇬 Kyrgyzstan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dmitry Bivol
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Archie Moore
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19461971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harold Johnson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19611978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bob Foster
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081926
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georges Carpentier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19691980
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Víctor Galíndez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sergey Kovalev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081923
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Dillon
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19401955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jimmy Bivins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Billy Conn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Michael Spinks

So sánh người dẫn đầu

Artur Beterbiev vs Virgil Hill

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan