- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2000–2023
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 270
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Christine Sinclair | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2000–2023 | 90.5 |
| 138 | Kadeisha Buchanan | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 86.6 |
| 262 | Wayne Gretzky | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1999 | 91.6 |
| 292 | Artur Beterbiev | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 85.5 |
| 378 | Alex Baumann | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1978–1987 | 84.3 |
| 405 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85.1 |
| 572 | Donovan Bailey | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1991–2001 | 83.3 |
| 708 | Steve Nash | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1996–2015 | 84.6 |
| 721 | Gordie Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1980 | 90.2 |
| 955 | Doug Harvey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1969 | 87.2 |
| 969 | Arturo Gatti | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 1991–2007 | 83.4 |
| 1021 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 78.2 |
| 1096 | Jayna Hefford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2015 | 87.3 |
| 1112 | Caroline Ouellette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2016 | 86.4 |
| 1175 | Red Kelly | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1967 | 87.1 |
| 1214 | Howie Morenz | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 84.7 |
| 1234 | Clint Benedict | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1930 | 85.8 |
| 1251 | Bobby Clarke | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1984 | 85.4 |
| 1285 | Glenn Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1971 | 85.5 |
| 1286 | Mohammed Ahmed | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2009–— | 81.7 |
| 1289 | Jelena Mrdjenovich | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2004–— | 82.6 |
| 1297 | George Hainsworth | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 83.9 |
| 1317 | Ron Francis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 87.2 |
| 1318 | Bernie Geoffrion | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1968 | 85.2 |
| 1322 | Jacques Plante | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1975 | 85.3 |
| 1357 | Joe Malone | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1924 | 82.8 |
| 1369 | Dylan Armstrong | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2003–2014 | 80.7 |
| 1377 | Aurèle Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 85.3 |
| 1378 | Dit Clapper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1947 | 86.7 |
| 1395 | Sidney Crosby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2005–— | 85.7 |
| 1396 | Martin Brodeur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2015 | 86.6 |
| 1397 | Jean Béliveau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1971 | 85.5 |
| 1399 | Summer McIntosh | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2019–— | 76.8 |
| 1431 | Angela James | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2000 | 84.1 |
| 1456 | Alex Delvecchio | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1974 | 86.6 |
| 1458 | Grant Fuhr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2000 | 84.8 |
| 1459 | Dave Keon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1982 | 85.3 |
| 1460 | Mario Lemieux | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2006 | 82.1 |
| 1461 | Bobby Orr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1979 | 82.0 |
| 1474 | Frank Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1944 | 84.9 |
| 1483 | Charline Labonté | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2017 | 84.7 |
| 1486 | Scott Niedermayer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2010 | 84.8 |
| 1488 | Ed Belfour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2007 | 84.7 |
| 1500 | Terry Sawchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1970 | 84.9 |
| 1520 | Ray Bourque | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–2001 | 86.0 |
| 1536 | Tony Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 84.0 |
| 1537 | Rob Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1989–2010 | 85.0 |
| 1571 | George Armstrong | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1971 | 85.8 |
| 1575 | Bobby Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1957–1980 | 84.1 |
| 1609 | Mark Messier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1978–2004 | 85.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.