- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 270
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2631 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 79.4 |
| 2652 | Mike Brown | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2003–2012 | 74.5 |
| 2654 | Neil Colville | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1949 | 78.6 |
| 2667 | Ace Bailey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1933 | 76.9 |
| 2668 | Jimmy Gardner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1915 | 79.3 |
| 2680 | Bouse Hutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1899–1904 | 76.1 |
| 2687 | Jonathan Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 78.4 |
| 2704 | Billy Burch | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1933 | 77.4 |
| 2707 | Nathan MacKinnon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 77.2 |
| 2719 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 77.0 |
| 2722 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 79.4 |
| 2724 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 78.6 |
| 2748 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 77.3 |
| 2753 | Milos Raonic | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 75.2 |
| 2764 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 76.8 |
| 2766 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 77.2 |
| 2777 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 79.3 |
| 2780 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 77.0 |
| 2803 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 77.4 |
| 2817 | Rick Middleton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 77.9 |
| 2819 | Fernie Flaman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1961 | 78.6 |
| 2821 | Réjean Houle | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1983 | 78.8 |
| 2826 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 78.5 |
| 2827 | Clark Gillies | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 77.5 |
| 2829 | Dan Bain | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1895–1902 | 75.5 |
| 2833 | Joe Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1919 | 78.0 |
| 2836 | Harry Howell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1976 | 79.4 |
| 2882 | Mike Grant | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1902 | 75.4 |
| 2899 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 76.1 |
| 2900 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 76.1 |
| 2901 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 76.9 |
| 2910 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 78.4 |
| 2916 | Bobby Baun | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1973 | 77.5 |
| 2922 | Arthur Farrell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1901 | 74.2 |
| 2935 | Bianca Andreescu | Quần vợt | 🇨🇦 Canada | 2017–— | 70.3 |
| 2960 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 75.7 |
| 2963 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 76.0 |
| 2969 | Hilary Caldwell | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2009–2017 | 71.0 |
| 2971 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 77.1 |
| 2974 | Tom Hooper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1908 | 74.0 |
| 2993 | Gordie Drillon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1943 | 72.5 |
| 3000 | Dickie Boon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1905 | 74.0 |
| 3057 | Steamer Maxwell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1917 | 74.3 |
| 3067 | Stephen Ames | Golf | 🇨🇦 Canada | 1987–— | 79.6 |
| 3132 | Sarah Pavan | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2009–— | 76.2 |
| 3140 | Stephanie "missharvey" Harvey | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2003–2020 | 81.5 |
| 3175 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 73.8 |
| 3186 | Melissa Humana-Paredes | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 74.9 |
| 3188 | Keith "NAF" Markovic | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2014–— | 80.4 |
| 3196 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 71.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.