- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1991–2017
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 270
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1612 | Hayley Wickenheiser | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2017 | 84.4 |
| 1623 | Bernie Parent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1979 | 82.0 |
| 1629 | Hap Holmes | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 84.1 |
| 1636 | Marco Arop | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 76.5 |
| 1644 | Russell Bowie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1898–1910 | 81.5 |
| 1645 | Punch Broadbent | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 83.2 |
| 1667 | Guy Lapointe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 83.4 |
| 1701 | Syd Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1946 | 83.9 |
| 1702 | Jack Marshall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1917 | 83.8 |
| 1703 | Johnny Bower | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1970 | 83.4 |
| 1705 | Mike Gartner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 84.9 |
| 1710 | Frank Calder | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1943 | 84.6 |
| 1720 | King Clancy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 83.3 |
| 1731 | Dickie Moore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1968 | 82.0 |
| 1735 | Bill Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 82.1 |
| 1743 | Phil Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1981 | 83.1 |
| 1778 | Newsy Lalonde | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1927 | 82.8 |
| 1780 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 83.2 |
| 1790 | Jarome Iginla | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1996–2017 | 83.5 |
| 1795 | Bert Olmstead | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1948–1962 | 83.5 |
| 1799 | Jacques Lemaire | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1967–1979 | 82.1 |
| 1800 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 84.7 |
| 1808 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 84.7 |
| 1817 | Ted Lindsay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1965 | 83.0 |
| 1818 | Danielle Goyette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2007 | 82.7 |
| 1829 | Maurice Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1960 | 82.0 |
| 1847 | Mickey MacKay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1914–1930 | 83.2 |
| 1848 | Ebbie Goodfellow | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1943 | 83.1 |
| 1852 | Patrick Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2003 | 83.1 |
| 1864 | Brad Park | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1985 | 83.1 |
| 1865 | Toe Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1948 | 82.1 |
| 1879 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 83.5 |
| 1885 | Javier Acevedo | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2014–— | 78.2 |
| 1886 | Stan Mikita | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1980 | 83.5 |
| 1897 | Yvan Cournoyer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1979 | 82.2 |
| 1900 | Sprague Cleghorn | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1918–1928 | 82.0 |
| 1903 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 83.8 |
| 1910 | Foster Hewitt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1981 | 84.2 |
| 1915 | Ben Johnson | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1980–1993 | 77.3 |
| 1927 | Marie-Philip Poulin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 81.7 |
| 1929 | Henri Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1975 | 84.1 |
| 1931 | Alec Connell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1937 | 81.0 |
| 1935 | Clare Drake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1989 | 84.0 |
| 1937 | Frank Mahovlich | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1978 | 83.1 |
| 1938 | Gerry Cheevers | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1961–1980 | 82.3 |
| 1940 | Reg Noble | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1933 | 83.5 |
| 1942 | Doug Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2003 | 82.8 |
| 1951 | Ferguson Jenkins | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1965–1983 | 84.0 |
| 1957 | Busher Jackson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1944 | 82.2 |
| 1964 | Joe Sakic | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2009 | 83.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.