- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1924–1940
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 270
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1969 | Eddie Shore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1940 | 81.4 |
| 1983 | Elmer Lach | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 81.3 |
| 1984 | Dale Hawerchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–1997 | 82.4 |
| 1985 | Michel Goulet | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1994 | 82.4 |
| 1991 | Lionel Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1925–1937 | 81.6 |
| 1992 | Charlie Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1934 | 79.1 |
| 1993 | Frank Fredrickson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1920–1931 | 81.3 |
| 1994 | Émile Bouchard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1956 | 83.0 |
| 1996 | Charlie Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1941 | 80.5 |
| 2012 | Syl Apps | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 80.8 |
| 2013 | Bill Cowley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1947 | 80.8 |
| 2014 | Lanny McDonald | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 82.3 |
| 2015 | Paul Coffey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 82.9 |
| 2019 | Kim St-Pierre | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2011 | 80.8 |
| 2039 | Roy Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1952 | 81.5 |
| 2040 | Doug Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1939–1954 | 81.8 |
| 2047 | Bob Gainey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 82.3 |
| 2052 | Larry Walker | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1989–2005 | 82.6 |
| 2055 | Penny Oleksiak | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 76.2 |
| 2061 | Rod Gilbert | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1960–1978 | 82.8 |
| 2066 | Jacques Laperrière | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1962–1974 | 81.5 |
| 2068 | Guy Lafleur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1991 | 81.7 |
| 2082 | Connor McDavid | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2015–— | 79.2 |
| 2087 | Bryan Trottier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1975–1994 | 82.1 |
| 2098 | Shawn Barber | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2012–2023 | 76.1 |
| 2106 | Eric Lindros | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1992–2007 | 79.6 |
| 2125 | Ken Dryden | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1979 | 77.6 |
| 2132 | Frank McGee | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1903–1906 | 76.5 |
| 2133 | Eddie Giacomin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1978 | 81.8 |
| 2140 | Larry Robinson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1992 | 83.0 |
| 2151 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 82.4 |
| 2152 | Andy Bathgate | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1975 | 82.2 |
| 2167 | Bill Barber | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1984 | 81.3 |
| 2176 | Tommy Phillips | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1912 | 79.4 |
| 2177 | Paddy Moran | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1917 | 81.3 |
| 2178 | Woody Dumart | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1954 | 82.7 |
| 2179 | Bill Mosienko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1955 | 81.3 |
| 2181 | Frank Foyston | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 81.5 |
| 2182 | Moose Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1922 | 81.9 |
| 2200 | Bryan Hextall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1948 | 80.5 |
| 2204 | Harry Lumley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1960 | 81.7 |
| 2217 | Denis Potvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1988 | 81.2 |
| 2234 | Ching Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1938 | 80.8 |
| 2238 | Marcel Dionne | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1971–1989 | 82.4 |
| 2243 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 82.8 |
| 2258 | Jack Darragh | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1924 | 80.8 |
| 2259 | Sophie Angus | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 76.5 |
| 2262 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 83.2 |
| 2274 | Sylvio Mantha | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 81.6 |
| 2299 | Frank Nighbor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1930 | 79.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.