GGOATRANK

GOAT Rank · 270

Vĩ đại nhất vận động viên từ Canada

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guy Chouinard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Manon Rhéaume
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie O'Ree
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jacques Villeneuve
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20062019
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stephanie Harvey
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
60.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rebecca Marino
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Russel Van Dulken
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Weir
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sam Pedlow
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Aui_2000
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121914
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Scotty Davidson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021907
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Billy McGimsie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Cale Makar
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adam Hadwin
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: EternalEnvy
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Corey Conners
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Gilles Villeneuve

So sánh người dẫn đầu

Christine Sinclair vs Kadeisha Buchanan

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan