- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1919–1931
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 270
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2307 | Babe Dye | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1919–1931 | 79.0 |
| 2313 | Duncan Keith | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2002–2022 | 81.2 |
| 2317 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 81.6 |
| 2319 | Sid Abel | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1938–1954 | 80.5 |
| 2326 | Turk Broda | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 80.0 |
| 2327 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 82.3 |
| 2328 | Cy Denneny | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1929 | 79.4 |
| 2336 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 81.7 |
| 2337 | Gail Amundrud | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1974–1980 | 75.7 |
| 2339 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 78.5 |
| 2351 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 73.9 |
| 2379 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 79.3 |
| 2387 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 79.5 |
| 2388 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 81.0 |
| 2392 | Si Griffis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1919 | 80.5 |
| 2393 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 80.3 |
| 2394 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 80.7 |
| 2397 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 80.2 |
| 2398 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 81.5 |
| 2404 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 80.8 |
| 2425 | Tim Horton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1974 | 81.8 |
| 2426 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 81.1 |
| 2427 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 79.4 |
| 2448 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 80.3 |
| 2449 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 78.9 |
| 2455 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 80.2 |
| 2463 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 80.5 |
| 2474 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 80.8 |
| 2476 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 80.8 |
| 2482 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 81.7 |
| 2483 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 78.8 |
| 2485 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 79.1 |
| 2486 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 80.5 |
| 2497 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 80.6 |
| 2505 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 79.8 |
| 2509 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 79.5 |
| 2543 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 81.5 |
| 2551 | Harry Hyland | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1918 | 78.2 |
| 2552 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 79.2 |
| 2562 | Sarah Nurse | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 77.4 |
| 2565 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 79.3 |
| 2575 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 79.1 |
| 2576 | Graham Drinkwater | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1899 | 77.3 |
| 2598 | Georges Vézina | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1925 | 78.5 |
| 2599 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 77.0 |
| 2607 | Tom Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1965 | 79.4 |
| 2611 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 79.2 |
| 2616 | Steve Shutt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1985 | 78.5 |
| 2624 | Bill Durnan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1950 | 74.6 |
| 2625 | Paul Kariya | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1994–2010 | 78.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.