GGOATRANK

GOAT Rank · 270

Vĩ đại nhất vận động viên từ Canada

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19191931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Babe Dye
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Duncan Keith
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802000
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Guy Carbonneau
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sid Abel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Turk Broda
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19551978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Johnny Bucyk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cy Denneny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harry Oliver
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gail Amundrud
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Bossy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bob Houbregs
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19131923
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Eddie Gerard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421957
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ted Kennedy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19862007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joe Nieuwendyk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021919
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Si Griffis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19311942
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Art Coulter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19271940
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marty Barry
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19171932
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Georges Boucher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Scott Stevens
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19321952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: James E. Norris
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19491974
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Horton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bernie Federko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19151929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Duke Keats
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19801996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Glenn Anderson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19011911
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Riley Hern
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19221938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aurel Joliat
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gilbert Perreault
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Serge Savard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19541972
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dick Duff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19511970
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Leo Boivin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19021916
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Billy Gilmour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bobby Bauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hughie Lehman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992019
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberto Luongo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19281939
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herbie Lewis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361955
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Milt Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19972022
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Joe Thornton
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19081918
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Harry Hyland
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19211934
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: George Hay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Sarah Nurse
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Harry Cameron
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bun Cook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
18931899
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Graham Drinkwater
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19101925
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Georges Vézina
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19831996
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cam Neely
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19471965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tom Johnson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241938
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hap Day
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Steve Shutt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19431950
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bill Durnan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Paul Kariya

So sánh người dẫn đầu

Christine Sinclair vs Kadeisha Buchanan

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan