- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2022–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 67.9
- Thống trị
- 68.0
- Thống kê
- 65.7
- Danh hiệu
- 68.0
- Độ bền sự nghiệp
- 41.0
GOAT Rank · 460
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4332 | Adley Rutschman | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.5 |
| 4339 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.3 |
| 4343 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.1 |
| 4346 | Jacob Duffy | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.0 |
| 4351 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.8 |
| 4352 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.8 |
| 4355 | Yuki Tsunoda | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2021–đang thi đấu | 52.8 |
| 4358 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.6 |
| 4363 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.4 |
| 4366 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 4370 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.1 |
| 4376 | Tyrese Maxey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.9 |
| 4379 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.9 |
| 4382 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.8 |
| 4390 | Paolo Banchero | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.6 |
| 4401 | Saddiq Bey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.3 |
| 4405 | Andrés Giménez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.3 |
| 4409 | Scottie Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.2 |
| 4411 | Andy Pages | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 51.1 |
| 4414 | Jayden Seales | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.0 |
| 4415 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.9 |
| 4416 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.9 |
| 4421 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.7 |
| 4423 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.7 |
| 4425 | Pedri | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2020–đang thi đấu | 50.6 |
| 4434 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 50.3 |
| 4439 | Coby White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.2 |
| 4440 | LaMelo Ball | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.2 |
| 4441 | Jalen Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.2 |
| 4442 | Immanuel Quickley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.2 |
| 4443 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.2 |
| 4444 | Zhou Guanyu | Công thức 1 | 🇨🇳 China | 2022–đang thi đấu | 50.2 |
| 4446 | P. J. Washington | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 4449 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 4454 | Junior Caminero | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.0 |
| 4458 | Hunter Brown | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.8 |
| 4467 | Xavier Edwards | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 49.5 |
| 4481 | Nickeil Alexander-Walker | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.2 |
| 4486 | Desmond Bane | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.1 |
| 4490 | Jonah Heim | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.0 |
| 4493 | Arda Güler | Bóng đá | 🏳️ Turkey | 2023–đang thi đấu | 48.8 |
| 4503 | Ayo Dosunmu | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 4506 | Oliver Bearman | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2024–đang thi đấu | 48.6 |
| 4507 | Jalen Green | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.5 |
| 4509 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.5 |
| 4511 | Keldon Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.4 |
| 4512 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.4 |
| 4516 | Chet Holmgren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.3 |
| 4517 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.3 |
| 4521 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.