GGOATRANK

GOAT Rank · 460

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2020s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
68.0
Thống kê
65.7
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Adley Rutschman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
67.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jeremy Peña
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.1
Thống trị
67.5
Thống kê
64.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Corbin Carroll
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
61.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jacob Duffy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
64.7
Thống kê
65.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ryan Mountcastle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
69.2
Thống kê
59.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Pete Crow-Armstrong
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
65.8
Thống kê
64.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cal Raleigh
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
54.4
Thống kê
66.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Cade Cunningham
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
65.0
Thống kê
68.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Steven Kwan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Herro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tyrese Maxey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
67.0
Thống kê
56.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jonathan Aranda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
62.4
Thống kê
67.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Cronenworth
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
65.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Paolo Banchero
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
52.4
Thống kê
66.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Saddiq Bey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
61.8
Thống kê
66.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Andrés Giménez
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
52.4
Thống kê
66.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Scottie Barnes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
67.2
Thống kê
58.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Andy Pages
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
54.9
Thống kê
65.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jayden Seales
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
61.0
Thống kê
71.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Logan Gilbert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.8
Thống trị
62.4
Thống kê
69.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: MacKenzie Gore
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.4
Thống trị
64.2
Thống kê
64.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Elly De La Cruz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.8
Thống trị
62.9
Thống kê
65.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Riley Greene
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Spain
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
47.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Pedri
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
63.8
Thống kê
67.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Paul Skenes
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
48.1
Thống kê
69.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Coby White
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
49.9
Thống kê
66.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: LaMelo Ball
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.4
Thống trị
52.7
Thống kê
62.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jalen Williams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
49.7
Thống kê
67.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Immanuel Quickley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.5
Thống trị
65.2
Thống kê
56.1
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Hunter Goodman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Zhou Guanyu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: P. J. Washington
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
60.5
Thống kê
63.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keibert Ruiz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
64.3
Thống kê
58.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Junior Caminero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
60.5
Thống kê
69.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Hunter Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
63.3
Thống kê
59.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Xavier Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
68.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Desmond Bane
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
58.2
Thống kê
64.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jonah Heim
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Turkey
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Arda Güler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
49.1
Thống kê
63.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ayo Dosunmu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Oliver Bearman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.2
Thống trị
48.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jalen Green
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
62.0
Thống kê
60.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Foster Griffin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keldon Johnson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.9
Thống trị
62.0
Thống kê
60.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jackson Chourio
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
51.8
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Chet Holmgren
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
61.6
Thống kê
61.3
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Grayson Rodriguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.0
Thống trị
59.5
Thống kê
57.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jose Siri

So sánh người dẫn đầu

Mollie O'Callaghan vs Pan Zhanle

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan