- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2022–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 64.6
- Thống trị
- 45.3
- Thống kê
- 58.4
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 41.0
GOAT Rank · 460
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4650 | Bones Hyland | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.5 |
| 4653 | Abbas Afridi | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.5 |
| 4656 | Luguentz Dort | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.4 |
| 4657 | Cristian Pache | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.4 |
| 4658 | Andrew Abbott | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.3 |
| 4660 | Shane McClanahan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.3 |
| 4663 | Michael Harris II | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.2 |
| 4665 | Luis García Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.2 |
| 4666 | Casey Mize | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.2 |
| 4670 | Brenton Doyle | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.1 |
| 4671 | Brady Singer | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.1 |
| 4672 | Ezequiel Tovar | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.1 |
| 4674 | Evan Carter | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.1 |
| 4675 | Jaden McDaniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.0 |
| 4677 | Obi Toppin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.9 |
| 4678 | Edward Cabrera | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.9 |
| 4680 | Mark Vientos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.9 |
| 4681 | Drew Rasmussen | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 44.9 |
| 4683 | Cole Caufield | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 44.8 |
| 4684 | Nick Gonzales | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.8 |
| 4685 | Jabari Smith Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.7 |
| 4687 | Chuba Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.6 |
| 4692 | Camilo Doval | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.5 |
| 4694 | Oneil Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.3 |
| 4695 | Corey Kispert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.2 |
| 4697 | Josiah Gray | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.2 |
| 4699 | Logan Sargeant | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 2023–2024 | 44.2 |
| 4700 | Brandon Miller | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.1 |
| 4702 | Pavin Smith | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 44.1 |
| 4704 | Keegan Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.0 |
| 4705 | Keyonte George | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.0 |
| 4709 | Louis Varland | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.9 |
| 4711 | Herbert Jones | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.8 |
| 4712 | Zach McKinstry | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 43.8 |
| 4715 | Connor Bedard | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 43.7 |
| 4717 | Patrick Bailey | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.7 |
| 4718 | Mason Miller | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.7 |
| 4719 | Bryan Woo | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.7 |
| 4721 | Kenny Pickett | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.6 |
| 4722 | Reid Detmers | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.6 |
| 4723 | Trevor Larnach | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.6 |
| 4725 | Gavin Sheets | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.6 |
| 4726 | Lane Hutson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 43.5 |
| 4727 | Connor Norby | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.5 |
| 4730 | Micah Parsons | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.4 |
| 4731 | Tanner Bibee | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.4 |
| 4733 | Jalen Suggs | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.3 |
| 4734 | Joey Cantillo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.3 |
| 4736 | Jae'Sean Tate | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.2 |
| 4737 | Bryce Elder | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.