- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2021–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 70.3
- Thống trị
- 48.1
- Thống kê
- 67.4
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 44.2
GOAT Rank · 460
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4738 | Griffin Jax | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.2 |
| 4741 | Colton Cowser | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 43.1 |
| 4742 | Dean Kremer | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 43.1 |
| 4743 | Ryan Jeffers | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 43.1 |
| 4744 | Josh Jung | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 43.1 |
| 4746 | Taylor Trammell | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.0 |
| 4749 | Seth Jarvis | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 42.9 |
| 4753 | Patrick Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.7 |
| 4754 | Jaime Jaquez Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.7 |
| 4755 | Keegan Akin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.7 |
| 4756 | Anthony Volpe | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.7 |
| 4759 | Jeremy Swayman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 42.6 |
| 4760 | Jake McCarthy | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.6 |
| 4761 | Lucas Erceg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.6 |
| 4762 | Tyler Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.6 |
| 4763 | Brandin Podziemski | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.5 |
| 4764 | DeVonta Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.5 |
| 4765 | Vítek Vaněček | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2020–đang thi đấu | 42.4 |
| 4766 | Logan Thompson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 42.4 |
| 4770 | Moritz Seider | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2021–đang thi đấu | 42.2 |
| 4771 | Anton Lundell | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2021–đang thi đấu | 42.2 |
| 4772 | Kenneth Walker III | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.2 |
| 4773 | Jaxon Smith-Njigba | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.2 |
| 4774 | Toumani Camara | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4775 | Jackson Holliday | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4776 | Joey Bart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.1 |
| 4779 | Griffin Conine | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4784 | Matisse Thybulle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.0 |
| 4785 | Sauce Gardner | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.0 |
| 4786 | Brayan Rocchio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 4787 | Mickey Moniak | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.0 |
| 4788 | Colt Keith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.9 |
| 4791 | Justin Wrobleski | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.8 |
| 4792 | Kyle Stowers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4793 | Ezequiel Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4794 | Cade Cavalli | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4795 | Matty Beniers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 41.7 |
| 4797 | Kyle Manzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.7 |
| 4798 | Kyle Bradish | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.6 |
| 4799 | Kodai Senga | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.6 |
| 4800 | Freddy Fermin | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.6 |
| 4802 | Chase Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4803 | Brandon Pfaadt | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4805 | Emmet Sheehan | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4807 | Dominic Canzone | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.5 |
| 4810 | William Eklund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2021–đang thi đấu | 41.4 |
| 4811 | Dillon Dingler | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.4 |
| 4814 | Ha-seong Kim | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.3 |
| 4816 | Jhoan Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.3 |
| 4817 | Bryson Stott | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.