- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2023–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 72.9
- Thống trị
- 58.5
- Thống kê
- 69.7
- Danh hiệu
- 44.0
- Độ bền sự nghiệp
- 37.8
GOAT Rank · 460
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4522 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.2 |
| 4525 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.1 |
| 4527 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.1 |
| 4533 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.0 |
| 4534 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–đang thi đấu | 48.0 |
| 4538 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.8 |
| 4541 | Gavi | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
| 4545 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.7 |
| 4554 | Jalen Duren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.5 |
| 4555 | Franz Wagner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.5 |
| 4562 | Geraldo Perdomo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.4 |
| 4563 | Tanner Banks | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.4 |
| 4567 | Alperen Şengün | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.3 |
| 4570 | Kris Bubic | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.3 |
| 4575 | Ludvig Åberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2023–đang thi đấu | 47.2 |
| 4577 | Jalen Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.1 |
| 4578 | Cristian Javier | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.1 |
| 4582 | Jake Burger | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.0 |
| 4583 | CJ Abrams | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.0 |
| 4584 | Franco Colapinto | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 2024–đang thi đấu | 47.0 |
| 4585 | Payton Pritchard | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.9 |
| 4589 | Otto Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.9 |
| 4591 | Noor Ahmad | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.9 |
| 4592 | Abdullah Shafique | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.9 |
| 4595 | Shea Langeliers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.8 |
| 4596 | Kyle Finnegan | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.8 |
| 4597 | Leody Taveras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.8 |
| 4599 | Alejandro Kirk | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.7 |
| 4604 | Amen Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.6 |
| 4606 | Yainer Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.6 |
| 4607 | Dyson Daniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 46.5 |
| 4608 | Naz Reid | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.5 |
| 4609 | Justin Herbert | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.5 |
| 4619 | Luis Campusano | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.3 |
| 4621 | Brydon Carse | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 46.3 |
| 4624 | Alec Bohm | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.2 |
| 4626 | Esteury Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.1 |
| 4629 | Chase Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.0 |
| 4630 | Jalen Hurts | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.0 |
| 4631 | Jackson Merrill | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 46.0 |
| 4633 | Vinnie Pasquantino | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.9 |
| 4634 | Kirill Kaprizov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2020–đang thi đấu | 45.8 |
| 4637 | Tyler Stephenson | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.8 |
| 4638 | Brice Turang | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.8 |
| 4640 | Josh Giddey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.7 |
| 4641 | Josh Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.7 |
| 4642 | Cristopher Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.7 |
| 4644 | Zaven Collins | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.6 |
| 4645 | C. J. Stroud | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.6 |
| 4648 | Ravi Bishnoi | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.