- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2024–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 52.2
- Thống trị
- 48.1
- Thống kê
- 48.9
- Danh hiệu
- 44.0
- Độ bền sự nghiệp
- 34.6
GOAT Rank · 460
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Mollie O'Callaghan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 81.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4898 | Joey Loperfido | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.1 |
| 4899 | Jackson Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 39.0 |
| 4900 | Pyotr Kochetkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2021–đang thi đấu | 39.0 |
| 4902 | Kody Clemens | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.0 |
| 4903 | Venkatesh Iyer | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.0 |
| 4905 | Walker Kessler | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.9 |
| 4907 | Logan O'Hoppe | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.9 |
| 4908 | Ausar Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.8 |
| 4909 | Cody Bradford | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.8 |
| 4911 | Alex Call | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.7 |
| 4912 | Devdutt Padikkal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.7 |
| 4914 | Graham Ashcraft | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.6 |
| 4915 | Ronny Mauricio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.6 |
| 4916 | Eduard Bazardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 38.6 |
| 4918 | Brant Hurter | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.5 |
| 4919 | Jake Woodford | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.5 |
| 4921 | Jordan Westburg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.4 |
| 4922 | JJ Bleday | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.4 |
| 4923 | Robert Gasser | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.4 |
| 4924 | Kyle Isbel | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 38.3 |
| 4925 | Hogan Harris | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 38.2 |
| 4927 | Nick Madrigal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.2 |
| 4929 | Logan Stankoven | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 38.1 |
| 4930 | GG Jackson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 38.1 |
| 4931 | Vaughn Grissom | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 38.1 |
| 4932 | Garrett Cleavinger | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 38.1 |
| 4933 | Addison Barger | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 37.9 |
| 4934 | Jasson Domínguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.8 |
| 4935 | Robert Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 37.7 |
| 4936 | Sam Hentges | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 37.7 |
| 4937 | Tyler Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 37.6 |
| 4940 | Bo Naylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 37.5 |
| 4941 | Weston Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.5 |
| 4942 | Jacob Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.4 |
| 4943 | Joey Ortiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.4 |
| 4944 | Brooks Lee | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 37.4 |
| 4945 | Taylor Walls | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 37.4 |
| 4947 | Nathan Lukes | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.3 |
| 4948 | Zack Gelof | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.2 |
| 4949 | Yennier Canó | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 37.2 |
| 4950 | Cade Smith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 37.2 |
| 4952 | Joey Estes | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 37.1 |
| 4953 | Zebby Matthews | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 37.1 |
| 4954 | Michael Stefanic | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 37.1 |
| 4957 | Daniel Sams | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 36.9 |
| 4958 | Nick Fortes | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 36.8 |
| 4959 | John Metchie III | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 36.6 |
| 4960 | Scott Blewett | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 36.6 |
| 4961 | Hayden Wesneski | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 36.6 |
| 4962 | Tyler Holton | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 36.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.