- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 72
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Franz Beckenbauer đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 371 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–đang thi đấu | 83.3 |
| 390 | Nia Künzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1997–2008 | 83.0 |
| 392 | Karl-Heinz Rummenigge | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1989 | 82.9 |
| 432 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 457 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 460 | Heinz Flohe | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1967–1980 | 81.9 |
| 479 | Stefan Effenberg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2004 | 81.5 |
| 489 | Bodo Illgner | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 81.3 |
| 493 | Pierre Littbarski | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1978–1997 | 81.2 |
| 516 | Uli Hoeneß | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1970–1979 | 80.7 |
| 522 | Michael Ballack | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1995–2012 | 80.5 |
| 540 | Jens Lehmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2011 | 79.9 |
| 547 | Günter Netzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1977 | 79.6 |
| 550 | Mario Götze | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 79.6 |
| 586 | Marco Reus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–đang thi đấu | 77.9 |
| 597 | Serge Gnabry | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 77.6 |
| 604 | Oliver Bierhoff | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 77.2 |
| 612 | Christian Wörns | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1990–2008 | 76.3 |
| 627 | André Schürrle | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–2020 | 75.0 |
| 639 | Lars Ricken | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2007 | 73.1 |
| 641 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.8 |
| 644 | Benedikt Höwedes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2020 | 72.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.