GGOATRANK

GOAT Rank · 92

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ ra mắt trong thập niên 1980s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Kristine Lilly đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Kristine Lilly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia Hamm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Zinedine Zidane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Romário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Joy Fawcett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Julie Foudy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Enzo Francescoli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michelle Akers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2001
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Linda Medalen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
87.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Paolo Maldini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2003
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Peter Schmeichel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Andreas Möller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcel Desailly
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2009
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Luís Figo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oscar Ruggeri
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bettina Wiegmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
85.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Giuseppe Bergomi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Brandi Chastain
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2007
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Angelo Peruzzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianluca Vialli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1995
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Marco van Basten
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hristo Stoichkov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sissi Oliveira
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2001
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gheorghe Hagi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2001
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doris Fitschen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Neville Southall
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Prosinečki
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sonny Anderson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2002
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bebeto
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bixente Lizarazu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1996
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rudi Völler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2001
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dejan Savićević
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Charmaine Hooper
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2004
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
83.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Roberto Baggio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
88.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tony Adams
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cafu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lena Videkull
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2005
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Demetrio Albertini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–2002
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Carlos Valderrama
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jürgen Klinsmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–1998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Matthias Sammer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2002
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zvonimir Boban
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2006
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Simeone
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Didier Deschamps
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marieanne Spacey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2004
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: David Andrew Seaman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oliver Kahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Barnes

So sánh người dẫn đầu

Kristine Lilly vs Mia Hamm

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan