- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 83.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 137
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Sadio Mané đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 572 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–đang thi đấu | 78.7 |
| 574 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 78.7 |
| 575 | Alexis Mac Allister | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2017–đang thi đấu | 78.6 |
| 576 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 582 | James Rodríguez | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 2010–đang thi đấu | 78.3 |
| 583 | Bukayo Saka | Bóng đá | 🏴 England | 2019–đang thi đấu | 78.1 |
| 587 | Rafael Leão | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2018–đang thi đấu | 77.9 |
| 597 | Serge Gnabry | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 77.6 |
| 598 | Yassine Bounou | Bóng đá | 🇲🇦 Morocco | 2011–đang thi đấu | 77.6 |
| 599 | André Onana | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 2015–đang thi đấu | 77.5 |
| 603 | Benjamin Pavard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 77.3 |
| 607 | Kingsley Coman | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–đang thi đấu | 76.6 |
| 608 | Sébastien Haller | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 2013–đang thi đấu | 76.6 |
| 613 | José María Giménez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2013–đang thi đấu | 76.3 |
| 614 | Christopher Nkunku | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–2025 | 76.2 |
| 615 | Victor Osimhen | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2017–đang thi đấu | 76.2 |
| 617 | Dani Olmo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 75.9 |
| 619 | William Saliba | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.8 |
| 625 | Khvicha Kvaratskhelia | Bóng đá | 🇬🇪 Georgia | 2017–đang thi đấu | 75.2 |
| 627 | André Schürrle | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–2020 | 75.0 |
| 628 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 74.9 |
| 630 | Ademola Lookman | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 631 | Denzel Justus Morris Dumfries | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 74.5 |
| 633 | Artem Dovbyk | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 2015–đang thi đấu | 74.1 |
| 634 | João Félix | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2017–đang thi đấu | 74.0 |
| 637 | Dušan Vlahović | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2016–đang thi đấu | 73.8 |
| 640 | Kim Min-jae | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 73.0 |
| 642 | Darwin Núñez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2017–đang thi đấu | 72.8 |
| 645 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–đang thi đấu | 72.3 |
| 646 | Serhou Guirassy | Bóng đá | 🇬🇳 Guinea | 2014–đang thi đấu | 72.3 |
| 650 | Donny van de Beek | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2016–2025 | 69.7 |
| 655 | Phil Foden | Bóng đá | 🏳️ England | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 656 | Marcus Rashford | Bóng đá | 🏳️ England | 2015–đang thi đấu | 55.3 |
| 657 | Hans Vanaken | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2015–đang thi đấu | 54.4 |
| 658 | Thibaut Courtois | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 53.7 |
| 659 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 668 | Anders Christiansen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–đang thi đấu | 30.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.