GGOATRANK

GOAT Rank · 137

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Sadio Mané đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Francesca Durante
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: João Cancelo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Alexis Mac Allister
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gerard Moreno
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: James Rodríguez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bukayo Saka
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Rafael Leão
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Serge Gnabry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇦 Morocco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Yassine Bounou
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: André Onana
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Benjamin Pavard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Kingsley Coman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sébastien Haller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Christopher Nkunku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
79.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Victor Osimhen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dani Olmo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: William Saliba
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: André Schürrle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Ademola Lookman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Artem Dovbyk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: João Félix
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Dušan Vlahović
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Min-jae
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Darwin Núñez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Salma Paralluelo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇳 Guinea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Serhou Guirassy
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Donny van de Beek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ England
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Phil Foden
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ England
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
50.2
Thống kê
74.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Marcus Rashford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hans Vanaken
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Thibaut Courtois
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Youri Tielemans
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
32.0
Thống trị
26.0
Thống kê
30.0
Danh hiệu
20.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Anders Christiansen

So sánh người dẫn đầu

Sadio Mané vs Alexia Putellas

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan