- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1960–1979
- Quốc gia
- 🇵🇹 Portugal
- Đỉnh cao
- 91.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 93.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 312
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 88.2 |
| 65 | Dani Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2023 | 88.2 |
| 66 | David Villa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 88.2 |
| 67 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 88.2 |
| 68 | Pia Sundhage | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1975–1996 | 88.2 |
| 69 | Michel Platini | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1972–1987 | 88.1 |
| 70 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 71 | Dida | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2015 | 88 |
| 72 | Ariane Hingst | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2011 | 88 |
| 73 | Luís Figo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1989–2009 | 87.9 |
| 74 | Abby Wambach | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2001–2015 | 87.7 |
| 78 | Marinette Pichon | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2010 | 87.7 |
| 80 | Paco Gento | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1952–1971 | 87.6 |
| 81 | Fabio Cannavaro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2011 | 87.6 |
| 83 | Henrik Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1992–2013 | 87.5 |
| 85 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.5 |
| 87 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.5 |
| 88 | Lauren Holiday | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 87.5 |
| 89 | Anja Mittag | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 87.4 |
| 90 | Zlatan Ibrahimović | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2023 | 87.3 |
| 92 | Kenny Dalglish | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1971–1990 | 87.3 |
| 94 | Hanna Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 87.3 |
| 96 | Giuseppe Meazza | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1927–1947 | 87.2 |
| 97 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 87.2 |
| 98 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 87.2 |
| 99 | Andrea Barzagli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 87.2 |
| 101 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 102 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 103 | Birgit Prinz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2011 | 87 |
| 104 | Toni Kroos | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2007–2024 | 87 |
| 105 | Kaká | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 87 |
| 108 | Heather O'Reilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.9 |
| 109 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 113 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.8 |
| 114 | Marco van Basten | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–1995 | 86.7 |
| 115 | Fritz Walter | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1937–1959 | 86.7 |
| 120 | Ronaldinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1998–2015 | 86.6 |
| 121 | Gunnar Nordahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1940–1958 | 86.6 |
| 122 | Iker Casillas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2020 | 86.5 |
| 123 | Raymond Kopa | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1949–1967 | 86.4 |
| 124 | Célia Šašić | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2015 | 86.4 |
| 125 | Gianluca Zambrotta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1994–2014 | 86.4 |
| 127 | Sonia Bermúdez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2021 | 86.4 |
| 128 | Ryan Giggs | Bóng đá | 🏴 Wales | 1990–2014 | 86.2 |
| 130 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 131 | Hristo Stoichkov | Bóng đá | 🇧🇬 Bulgaria | 1984–2003 | 86.2 |
| 132 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 86.2 |
| 133 | Victoria Svensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 86.2 |
| 135 | Gheorghe Hagi | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1982–2001 | 86.1 |
| 136 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.