- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1984–2009
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 87.0
- Thống trị
- 87.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 89.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 469
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 63 | Paolo Maldini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2009 | 88.8 |
| 64 | Andrés Iniesta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2024 | 88.8 |
| 66 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 88.8 |
| 67 | Stanley Matthews | Bóng đá | 🏴 England | 1932–1965 | 88.8 |
| 68 | Delio Onnis | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1971–1986 | 88.8 |
| 69 | Camille Abily | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1999–2018 | 88.8 |
| 70 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.8 |
| 71 | Conny Pohlers | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.8 |
| 72 | Andreas Möller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 88.8 |
| 73 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.7 |
| 75 | Kelly Smith | Bóng đá | 🏴 England | 1994–2017 | 88.7 |
| 76 | Sepp Maier | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1962–1980 | 88.6 |
| 77 | Briana Scurry | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 88.6 |
| 78 | Carolina Morace | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1978–1998 | 88.5 |
| 80 | Lothar Matthäus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–2000 | 88.4 |
| 81 | Peter Shilton | Bóng đá | 🏴 England | 1966–1997 | 88.4 |
| 82 | David Villa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2000–2020 | 88.4 |
| 83 | Marcel Desailly | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2006 | 88.4 |
| 84 | Leonardo Bonucci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2024 | 88.4 |
| 85 | Diego Forlán | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1997–2019 | 88.4 |
| 86 | Tobin Heath | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88.4 |
| 87 | Eusébio | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1960–1979 | 88.2 |
| 88 | Dani Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2023 | 88.2 |
| 89 | Petr Čech | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1999–2019 | 88.2 |
| 90 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 88.2 |
| 91 | Pia Sundhage | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1975–1996 | 88.2 |
| 92 | Bernd Schuster | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1997 | 88.2 |
| 93 | David Josué Jiménez Silva | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2023 | 88.2 |
| 95 | Michel Platini | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1972–1987 | 88.1 |
| 96 | Oleg Blokhin | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1969–1990 | 88.1 |
| 97 | Dida | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1992–2015 | 88.0 |
| 98 | Ariane Hingst | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2011 | 88.0 |
| 99 | Luís Figo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1989–2009 | 87.9 |
| 100 | José Martínez Sánchez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1964–1982 | 87.9 |
| 101 | Rinat Dasayev | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1976–1990 | 87.9 |
| 102 | Abby Wambach | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2001–2015 | 87.7 |
| 106 | Marinette Pichon | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2010 | 87.7 |
| 108 | Paco Gento | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1952–1971 | 87.6 |
| 109 | Ray Clemence | Bóng đá | 🏴 England | 1965–1988 | 87.6 |
| 110 | Fabio Cannavaro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2011 | 87.6 |
| 112 | Oscar Ruggeri | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1980–1997 | 87.6 |
| 113 | Henrik Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1992–2013 | 87.5 |
| 115 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.5 |
| 117 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.5 |
| 118 | Lauren Holiday | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 87.5 |
| 119 | Wesley Sneijder | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2003–2019 | 87.5 |
| 120 | Anja Mittag | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 87.4 |
| 121 | Giuseppe Bergomi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1980–1999 | 87.4 |
| 123 | Zlatan Ibrahimović | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2023 | 87.3 |
| 126 | Hanna Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 87.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.