- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2004–2018
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 72.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 72.0
- Danh hiệu
- 66.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 312
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 433 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.9 |
| 434 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 436 | Patrik Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1989–2004 | 47.5 |
| 437 | Jonas Thern | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1984–1997 | 43.1 |
| 438 | Bo "Bosse" Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1980 | 42.9 |
| 439 | Martin Dahlin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 40.9 |
| 440 | Markus Rosenberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 32.8 |
| 442 | Daniel Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 29.8 |
| 443 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
| 444 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29 |
| 446 | Jan "Janne" Möller | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1972–1985 | 27.4 |
| 447 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.