GGOATRANK

GOAT Rank · 469

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng đá Cầu thủ

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2017
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricardo Carvalho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Petit
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Alia Guagni
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alberto Gilardino
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Blaise Matuidi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gonzalo Higuaín
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1961–1981
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Ćurković
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1950–1968
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivor Allchurch
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇧🇦 Bosnia and Herzegovina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Safet Sušić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tisha Venturini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1991
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Bruno Conti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1997
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bryan Robson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2024
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Hedvig Lindahl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Michael Owen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1965–1985
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: László Fazekas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–2003
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Laurent Blanc
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2019
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vincent Kompany
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tabea Kemme
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–2000
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Abedi Pelé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1988
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alain Giresse
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rui Costa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Fredrik Ljungberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Olof Mellberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Linda Hamilton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2025
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christian Eriksen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ronald Koeman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1983
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alan Ball
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1943–1960
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Milburn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2018
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Casey Stoney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabiana da Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1997
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hugo Sánchez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2012
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Robbie Fowler
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ian Wright
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1967–1980
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Heinz Flohe
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sergio Agüero
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2006
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dennis Bergkamp
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Luca Toni
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pauleta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1957–1975
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Luis Aragonés
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Hernán Crespo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1954–1971
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mário Coluna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2006
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Youri Djorkaeff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Steph Houghton
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Luis Enrique
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alan Shearer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Stefan Effenberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇪🇨 Ecuador
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Antonio Valencia

So sánh người dẫn đầu

Bobby Moore vs Pelé

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan