- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2000–2017
- Quốc gia
- 🇵🇹 Portugal
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 469
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 407 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.6 |
| 408 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.6 |
| 410 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 411 | Alberto Gilardino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2018 | 82.5 |
| 412 | Blaise Matuidi | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2021 | 82.5 |
| 414 | Gonzalo Higuaín | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2005–2022 | 82.5 |
| 415 | Ivan Ćurković | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 1961–1981 | 82.5 |
| 416 | Ivor Allchurch | Bóng đá | 🏴 Wales | 1950–1968 | 82.5 |
| 417 | Safet Sušić | Bóng đá | 🇧🇦 Bosnia and Herzegovina | 1974–1991 | 82.4 |
| 418 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 419 | Bruno Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1974–1991 | 82.4 |
| 422 | Bryan Robson | Bóng đá | 🏴 England | 1975–1997 | 82.3 |
| 423 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 82.3 |
| 425 | Michael Owen | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2013 | 82.3 |
| 426 | László Fazekas | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1965–1985 | 82.3 |
| 427 | Laurent Blanc | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–2003 | 82.2 |
| 429 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 432 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 434 | Abedi Pelé | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 1978–2000 | 82.1 |
| 435 | Alain Giresse | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1970–1988 | 82.1 |
| 436 | Rui Costa | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1990–2008 | 82.1 |
| 438 | Fredrik Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1994–2012 | 82.1 |
| 440 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.1 |
| 441 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 444 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 445 | Christian Eriksen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–2025 | 82.1 |
| 446 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82.0 |
| 449 | Alan Ball | Bóng đá | 🏴 England | 1962–1983 | 82.0 |
| 450 | Jackie Milburn | Bóng đá | 🏴 England | 1943–1960 | 82.0 |
| 453 | Casey Stoney | Bóng đá | 🏴 England | 1997–2018 | 82.0 |
| 455 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82.0 |
| 456 | Hugo Sánchez | Bóng đá | 🇲🇽 Mexico | 1976–1997 | 81.9 |
| 457 | Bastian Schweinsteiger | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 81.9 |
| 458 | Robbie Fowler | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2012 | 81.9 |
| 459 | Ian Wright | Bóng đá | 🏴 England | 1985–2000 | 81.9 |
| 460 | Heinz Flohe | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1967–1980 | 81.9 |
| 461 | Sergio Agüero | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2021 | 81.8 |
| 462 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 81.8 |
| 466 | Luca Toni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2016 | 81.8 |
| 467 | Pauleta | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1993–2008 | 81.7 |
| 468 | Luis Aragonés | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1957–1975 | 81.7 |
| 469 | Hernán Crespo | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1993–2012 | 81.7 |
| 471 | Mário Coluna | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1954–1971 | 81.7 |
| 472 | Youri Djorkaeff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–2006 | 81.6 |
| 473 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 81.6 |
| 475 | Luis Enrique | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1990–2004 | 81.6 |
| 476 | Robinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2020 | 81.6 |
| 478 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 479 | Stefan Effenberg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2004 | 81.5 |
| 482 | Antonio Valencia | Bóng đá | 🇪🇨 Ecuador | 2003–2021 | 81.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.