- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1994–2014
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 469
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 195 | Thierry Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1994–2014 | 85.8 |
| 196 | Giorgio Chiellini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2023 | 85.8 |
| 197 | Alan Hansen | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1973–1991 | 85.8 |
| 198 | Phil Neal | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1989 | 85.8 |
| 199 | Hope Solo | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.8 |
| 200 | Therese Sjögran | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1997–2015 | 85.8 |
| 201 | Walter Zenga | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1979–1999 | 85.8 |
| 203 | Fernando Torres | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2001–2019 | 85.7 |
| 204 | Doris Fitschen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 85.7 |
| 206 | Giampiero Boniperti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1946–1961 | 85.6 |
| 207 | Neville Southall | Bóng đá | 🏴 Wales | 1980–2002 | 85.6 |
| 208 | Denis Law | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1956–1974 | 85.6 |
| 210 | Robert Prosinečki | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1986–2004 | 85.6 |
| 211 | Sonny Anderson | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 85.6 |
| 212 | Igor Belanov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1979–1995 | 85.6 |
| 215 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.5 |
| 216 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.5 |
| 217 | Kurt Hamrin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1952–1971 | 85.5 |
| 218 | Marco Materazzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2011 | 85.5 |
| 221 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 85.5 |
| 222 | Lisa De Vanna | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2004–2021 | 85.5 |
| 223 | Svenja Huth | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2024 | 85.5 |
| 224 | Franco Baresi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1977–1997 | 85.4 |
| 225 | Roberto Carlos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 85.4 |
| 226 | Gianni Rivera | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1959–1979 | 85.4 |
| 227 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 85.4 |
| 228 | Filippo Inzaghi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.4 |
| 230 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 85.4 |
| 232 | Giancarlo Antognoni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1971–1989 | 85.4 |
| 233 | Raúl González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2015 | 85.3 |
| 234 | Graeme Souness | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1970–1991 | 85.3 |
| 235 | Gordon Banks | Bóng đá | 🏴 England | 1958–1978 | 85.3 |
| 236 | Pavel Nedvěd | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1991–2009 | 85.3 |
| 239 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 242 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 85.3 |
| 244 | Claudio Pizarro | Bóng đá | 🇵🇪 Peru | 1996–2020 | 85.3 |
| 245 | Francesco Totti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1992–2017 | 85.2 |
| 246 | Carlos Bianchi | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1967–1984 | 85.2 |
| 248 | Rudi Völler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1980–1996 | 85.2 |
| 251 | Andrea Pirlo | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2017 | 85.1 |
| 253 | Lilian Thuram | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1991–2008 | 85.1 |
| 254 | Jupp Heynckes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1964–1978 | 85.1 |
| 255 | Dominique Rocheteau | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1971–1989 | 85.1 |
| 256 | Gro Espeseth | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2001 | 85.1 |
| 257 | Andreas Brehme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1998 | 85.1 |
| 258 | Alessandro Nesta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2014 | 85.0 |
| 259 | Paolo Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1973–1987 | 85.0 |
| 260 | Dejan Savićević | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1983–2001 | 85.0 |
| 261 | Gunnar Gren | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1938–1960 | 85.0 |
| 263 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.