- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1965–1979
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 469
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 334 | Berti Vogts | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1965–1979 | 83.8 |
| 335 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.8 |
| 336 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 83.8 |
| 337 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 83.8 |
| 338 | Didier Deschamps | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2001 | 83.8 |
| 339 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 83.7 |
| 342 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.7 |
| 344 | Omar Sívori | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1954–1969 | 83.6 |
| 345 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 83.6 |
| 348 | Andoni Zubizarreta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1979–1997 | 83.6 |
| 349 | David Andrew Seaman | Bóng đá | 🏴 England | 1983–2004 | 83.6 |
| 351 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.5 |
| 352 | John Barnes | Bóng đá | 🏴 England | 1981–1999 | 83.5 |
| 353 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 83.5 |
| 354 | Claudio Marchisio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2019 | 83.5 |
| 357 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.4 |
| 358 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.4 |
| 359 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.4 |
| 361 | Dwight Yorke | Bóng đá | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 1990–2009 | 83.4 |
| 364 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.3 |
| 366 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 83.3 |
| 367 | Flórián Albert | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1958–1974 | 83.3 |
| 368 | Allan Simonsen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1970–1989 | 83.3 |
| 370 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 83.3 |
| 372 | Javier Mascherano | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2003–2020 | 83.3 |
| 373 | Robert Pirès | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1992–2015 | 83.2 |
| 375 | Just Fontaine | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1953–1962 | 83.2 |
| 376 | Cheryl Salisbury | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 1994–2009 | 83.2 |
| 378 | Júlio César | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1997–2018 | 83.1 |
| 379 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.1 |
| 380 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 83.1 |
| 381 | Kim Källström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 83.1 |
| 382 | Melanie Serrano | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2022 | 83.1 |
| 383 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
| 385 | Julio Salinas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–2000 | 83.1 |
| 386 | Álex Aguinaga | Bóng đá | 🇪🇨 Ecuador | 1984–2005 | 83.1 |
| 387 | Javier Zanetti | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1992–2014 | 83.0 |
| 388 | Billy Bremner | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1959–1982 | 83.0 |
| 390 | Nia Künzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1997–2008 | 83.0 |
| 391 | Giovanni van Bronckhorst | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1994–2010 | 83.0 |
| 392 | Karl-Heinz Rummenigge | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1989 | 82.9 |
| 393 | László Kubala | Bóng đá | 🇭🇺 Hungary | 1946–1967 | 82.9 |
| 394 | Juan Román Riquelme | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1996–2014 | 82.9 |
| 395 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 82.9 |
| 397 | Peter Lorimer | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1962–1986 | 82.8 |
| 399 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 82.8 |
| 400 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 82.8 |
| 402 | Diego da Silva Costa | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–2024 | 82.8 |
| 404 | Yuri Zhirkov | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 2001–2022 | 82.7 |
| 406 | Peter Beardsley | Bóng đá | 🏴 England | 1979–1999 | 82.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.