- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2004–2023
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 85.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 85.0
GOAT Rank · 469
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 127 | Cesc Fàbregas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2004–2023 | 87.3 |
| 129 | Giuseppe Meazza | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1927–1947 | 87.2 |
| 130 | Dino Zoff | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1961–1983 | 87.2 |
| 131 | Johan Neeskens | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1968–1991 | 87.2 |
| 132 | Andrea Barzagli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 87.2 |
| 134 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 135 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 136 | Ivo Viktor | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1964–1977 | 87.2 |
| 137 | Thomaz Soares da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1940–1958 | 87.2 |
| 138 | Franck Ribéry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2000–2022 | 87.1 |
| 139 | Angelo Peruzzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1988–2007 | 87.1 |
| 140 | Gianluca Vialli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1981–1999 | 87.1 |
| 141 | Birgit Prinz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2011 | 87.0 |
| 142 | Toni Kroos | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2007–2024 | 87.0 |
| 143 | Kaká | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2001–2017 | 87.0 |
| 146 | Heather O'Reilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.9 |
| 147 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 151 | Bernard Lacombe | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1969–1987 | 86.8 |
| 152 | Hans Krankl | Bóng đá | 🇦🇹 Austria | 1971–1989 | 86.8 |
| 153 | Marco van Basten | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–1995 | 86.7 |
| 154 | Fritz Walter | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1937–1959 | 86.7 |
| 159 | Ronaldinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1998–2015 | 86.6 |
| 160 | Gunnar Nordahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1940–1958 | 86.6 |
| 161 | Dixie Dean | Bóng đá | 🏴 England | 1923–1939 | 86.6 |
| 162 | Iker Casillas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1999–2020 | 86.5 |
| 163 | Gerard Piqué | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2023 | 86.5 |
| 164 | Raymond Kopa | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1949–1967 | 86.4 |
| 165 | Célia Šašić | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2015 | 86.4 |
| 166 | Gianluca Zambrotta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1994–2014 | 86.4 |
| 168 | Sonia Bermúdez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2021 | 86.4 |
| 170 | Harald Schumacher | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1974–1992 | 86.3 |
| 171 | Víctor Valdés | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2003–2017 | 86.3 |
| 172 | Ryan Giggs | Bóng đá | 🏴 Wales | 1990–2014 | 86.2 |
| 174 | Arjen Robben | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 86.2 |
| 175 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 176 | Hristo Stoichkov | Bóng đá | 🇧🇬 Bulgaria | 1984–2003 | 86.2 |
| 177 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 86.2 |
| 178 | Victoria Svensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 86.2 |
| 179 | Amancio Amaro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1959–1976 | 86.2 |
| 181 | Gheorghe Hagi | Bóng đá | 🇷🇴 Romania | 1982–2001 | 86.1 |
| 182 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
| 183 | Lena Goeßling | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2021 | 86.1 |
| 184 | Roger Milla | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1970–1996 | 86.0 |
| 185 | Giovane Élber | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1990–2006 | 86.0 |
| 186 | Rainer Bonhof | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1970–1983 | 86.0 |
| 187 | Homare Sawa | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1991–2015 | 85.9 |
| 188 | Nils Liedholm | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1946–1961 | 85.9 |
| 189 | Steffi Jones | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2007 | 85.9 |
| 190 | Almuth Schult | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2024 | 85.9 |
| 192 | Sara Gama | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2024 | 85.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.