- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1953–1972
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 85.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 469
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 264 | Garrincha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1953–1972 | 84.9 |
| 265 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.9 |
| 266 | Samuel Eto'o | Bóng đá | 🇨🇲 Cameroon | 1997–2019 | 84.9 |
| 267 | John Charles | Bóng đá | 🏴 Wales | 1949–1974 | 84.9 |
| 268 | Clarence Seedorf | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1992–2014 | 84.9 |
| 269 | Sócrates | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1974–1989 | 84.9 |
| 271 | Thomas Jürgen Häßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–2004 | 84.9 |
| 272 | Ricardo Zamora | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1916–1936 | 84.8 |
| 273 | Tony Adams | Bóng đá | 🏴 England | 1983–2002 | 84.8 |
| 276 | Roger Hunt | Bóng đá | 🏴 England | 1958–1972 | 84.7 |
| 277 | Josef Masopust | Bóng đá | 🇨🇿 Czechia | 1950–1974 | 84.7 |
| 278 | Kate Markgraf | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 84.7 |
| 279 | Antonio Rattín | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1956–1970 | 84.7 |
| 280 | Cafu | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1989–2008 | 84.6 |
| 281 | Miroslav Klose | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1999–2016 | 84.6 |
| 282 | Sandro Mazzola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1960–1977 | 84.6 |
| 283 | Silvia Neid | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1996 | 84.6 |
| 286 | René Houseman | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1971–1985 | 84.6 |
| 287 | Alessandro Del Piero | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2014 | 84.5 |
| 289 | Frank Lampard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1995–2017 | 84.4 |
| 291 | Philipp Lahm | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2017 | 84.4 |
| 292 | Laura Georges | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2018 | 84.4 |
| 294 | Katia Cilene | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 84.4 |
| 295 | Thomas Ravelli | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1976–1999 | 84.4 |
| 297 | Uwe Seeler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1953–1972 | 84.3 |
| 299 | Carlos Tévez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2001–2022 | 84.3 |
| 300 | George Best | Bóng đá | 🇬🇧 Northern Ireland | 1963–1984 | 84.3 |
| 302 | Ruud Gullit | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1979–1998 | 84.2 |
| 304 | Emlyn Hughes | Bóng đá | 🏴 England | 1964–1984 | 84.2 |
| 305 | Deco | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1997–2013 | 84.2 |
| 306 | Élodie Thomis | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2017 | 84.2 |
| 307 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 308 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 84.2 |
| 309 | Mario Corso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1958–1975 | 84.2 |
| 310 | Robin van Persie | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2002–2019 | 84.2 |
| 313 | Daniele De Rossi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2001–2019 | 84.1 |
| 314 | Malin Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1990–2007 | 84.1 |
| 317 | Demetrio Albertini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1989–2005 | 84.1 |
| 318 | Carlos Valderrama | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1981–2002 | 84.1 |
| 320 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84.0 |
| 321 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84.0 |
| 322 | John Robertson | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1970–1986 | 84.0 |
| 323 | Paul Breitner | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1970–1983 | 84.0 |
| 325 | Rachel Yankey | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2016 | 84.0 |
| 327 | Paul Scholes | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1993–2013 | 83.9 |
| 328 | David Trezeguet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2015 | 83.9 |
| 329 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 83.9 |
| 330 | Gary Lineker | Bóng đá | 🏴 England | 1978–1994 | 83.9 |
| 331 | Careca | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1978–1997 | 83.9 |
| 332 | Eric Abidal | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2015 | 83.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.