- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1993–2002
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 267
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Tom Dolan | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2002 | 83.1 |
| 102 | Rebecca Soni | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2012 | 83.1 |
| 103 | Ariarne Titmus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2016–— | 83 |
| 104 | Wang Shun | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2011–— | 83 |
| 105 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 83 |
| 106 | Chase Kalisz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 83 |
| 107 | Vladimir Bure | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1968–1976 | 82.9 |
| 108 | Ai Yanhan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2014–— | 82.9 |
| 109 | Emiliano Brembilla | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1993–2009 | 82.8 |
| 110 | Pan Zhanle | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2021–— | 82.8 |
| 111 | Daiya Seto | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2012–— | 82.7 |
| 112 | Mike Bruner | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1975–1980 | 82.6 |
| 113 | Hannelore Anke | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1973–1977 | 82.6 |
| 114 | Molly Renshaw | Bơi lội | 🏴 England | 2012–2024 | 82.5 |
| 115 | Pär Arvidsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1976–1984 | 82.4 |
| 116 | John Hencken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1972–1976 | 82.4 |
| 117 | Amy Van Dyken | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2000 | 82.4 |
| 118 | Kosuke Hagino | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2012–2021 | 82.3 |
| 119 | Petra Schneider | Bơi lội | 🇩🇪 East Germany | 1978–1984 | 82.3 |
| 120 | Duncan Scott | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 82.3 |
| 121 | Thomas Ceccon | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 82.2 |
| 122 | Simona Quadarella | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2015–— | 82.2 |
| 123 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–— | 82.1 |
| 124 | Mike Burton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 82 |
| 125 | Grant Brits | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2015–— | 82 |
| 126 | Missy Franklin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2018 | 81.8 |
| 127 | Brendan Hansen | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 81.8 |
| 128 | Robin Backhaus | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1971–1976 | 81.8 |
| 129 | Summer McIntosh | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2019–— | 81.7 |
| 130 | Elizabeth Beisel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2016 | 81.7 |
| 131 | Stéphan Caron | Bơi lội | 🇫🇷 France | 1985–1992 | 81.7 |
| 132 | Barbara Bedford | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 81.7 |
| 133 | Enith Brigitha | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1970–1980 | 81.6 |
| 134 | David Wilkie | Bơi lội | 🇬🇧 Great Britain | 1970–1976 | 81.6 |
| 135 | Gunnar Larsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1968–1974 | 81.6 |
| 136 | Brian Brinkley | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1970–1978 | 81.6 |
| 137 | Michael Chadwick | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 81.6 |
| 138 | Libby Trickett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2003–2012 | 81.5 |
| 139 | Ye Shiwen | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2010–2021 | 81.5 |
| 140 | Simone Manuel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2015–— | 81.5 |
| 141 | Sun Yang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2008–2020 | 81.4 |
| 142 | César Cielo | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2006–2016 | 81.4 |
| 143 | Bronte Barratt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2016 | 81.4 |
| 144 | Ricky Berens | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 81.4 |
| 145 | Xu Jiayu | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2013–— | 81.4 |
| 146 | Torri Huske | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 81.4 |
| 147 | Nicolò Martinenghi | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 81.4 |
| 148 | Iona Anderson | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2021–— | 81.3 |
| 149 | Dyana Calub | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2004 | 81.2 |
| 150 | Kirsty Balfour | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2009 | 81.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.