- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2008–2014
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 70.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 267
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 75.5 |
| 252 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 75.5 |
| 253 | Gudrun Beckmann | Bơi lội | 🇩🇪 West Germany | 1978–1984 | 75.5 |
| 254 | Regan Smith | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 75.3 |
| 255 | Vladyslav Bukhov | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2018–— | 74.9 |
| 256 | Federico Burdisso | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2017–— | 74.5 |
| 257 | Zach Apple | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–2022 | 74.1 |
| 258 | Örn Arnarson | Bơi lội | 🇮🇸 Iceland | 1997–2008 | 74 |
| 259 | Duncan Goodhew | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1980 | 73.9 |
| 260 | Michael Andrew | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 73.4 |
| 261 | Hilary Caldwell | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2009–2017 | 72.9 |
| 262 | Chris Cavanaugh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1980–1986 | 72.6 |
| 263 | Ilya Borodin | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 2019–— | 71.7 |
| 264 | Jack Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1973–1978 | 71.4 |
| 265 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 70.9 |
| 266 | David Popovici | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 2019–— | 70.4 |
| 267 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 70.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.