GGOATRANK

GOAT Rank · 267

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Karlee Bispo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962002
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lara Carroll
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇩🇪 West Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gudrun Beckmann
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Regan Smith
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vladyslav Bukhov
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Federico Burdisso
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20162022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zach Apple
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇮🇸 Iceland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Örn Arnarson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Duncan Goodhew
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Michael Andrew
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Hilary Caldwell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19801986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Chris Cavanaugh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ilya Borodin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19731978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jack Babashoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Matthew Abood
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: David Popovici
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Kasey Carlson

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Katie Ledecky

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan