- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2008–2021
- Quốc gia
- 🇯🇵 Japan
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 267
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Ryosuke Irie | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2008–2021 | 79 |
| 202 | Yang Junxuan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2018–— | 79 |
| 203 | Alyssa Anderson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2009–2014 | 78.9 |
| 204 | Angie Bainbridge | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2000–2008 | 78.9 |
| 205 | Ippei Watanabe | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 78.8 |
| 206 | Penny Oleksiak | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 78.7 |
| 207 | Mayumi Aoki | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 1969–1976 | 78.7 |
| 208 | Ricardo Busquets | Bơi lội | 🇵🇷 Puerto Rico | 1994–2004 | 78.7 |
| 209 | Felix Auböck | Bơi lội | 🇦🇹 Austria | 2013–— | 78.6 |
| 210 | Brigitte Becue | Bơi lội | 🇧🇪 Belgium | 1988–1998 | 78.6 |
| 211 | Minna Atherton | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2015–— | 78.5 |
| 212 | Sarah Gibson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 78.5 |
| 213 | John Devitt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1955–1960 | 78.4 |
| 214 | Bill Barrett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 78.4 |
| 215 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 78.3 |
| 216 | Tom Dean | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–— | 78.3 |
| 217 | Serhiy Breus | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2006–2016 | 78.3 |
| 218 | Annika Bruhn | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2012–2021 | 78.3 |
| 219 | Bengt Baron | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1977–1984 | 78.2 |
| 220 | Stefano Battistelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1987–1996 | 78.2 |
| 221 | Carmen Bunaciu | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1977–1986 | 78.2 |
| 222 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 78.2 |
| 223 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 78.1 |
| 224 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 78.1 |
| 225 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 77.9 |
| 226 | Marie-Thérèse Armentero | Bơi lội | 🇨🇭 Switzerland | 1968–1976 | 77.9 |
| 227 | Gustavo Borges | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1992–2004 | 77.8 |
| 228 | Sophie Angus | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 77.8 |
| 229 | Roswitha Beier | Bơi lội | 🇩🇪 East Germany | 1974–1978 | 77.6 |
| 230 | Yuliya Bogdanova | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1978–1986 | 77.5 |
| 231 | Gail Amundrud | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1974–1980 | 77.5 |
| 232 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 77.2 |
| 233 | Freya Anderson | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 77 |
| 234 | Rikako Ikee | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 77 |
| 235 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 76.9 |
| 236 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.9 |
| 237 | Kim Busch | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 76.8 |
| 238 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 76.5 |
| 239 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 76.4 |
| 240 | Paolo Barelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1970–1980 | 76.3 |
| 241 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 76.3 |
| 242 | Dirk Braunleder | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1990–1998 | 76.3 |
| 243 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.2 |
| 244 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 76.1 |
| 245 | Coralie Balmy | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2004–2016 | 76.1 |
| 246 | James Carter | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1995–2004 | 76 |
| 247 | Simone Cerasuolo | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2019–— | 75.8 |
| 248 | Mike Brown | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2003–2012 | 75.7 |
| 249 | Alessio Boggiatto | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1999–2012 | 75.6 |
| 250 | Chris-Carol Bremer | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 75.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.