GGOATRANK

GOAT Rank · 267

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryosuke Irie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Yang Junxuan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alyssa Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angie Bainbridge
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ippei Watanabe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Penny Oleksiak
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19691976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Busquets
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Felix Auböck
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881998
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Brigitte Becue
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Minna Atherton
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20132019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sarah Gibson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19551960
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: John Devitt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Barrett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Summer Sanders
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tom Dean
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Serhiy Breus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Annika Bruhn
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bengt Baron
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carmen Bunaciu
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Katie Hoff
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cullen Jones
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20052009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Caroline Burckle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19922004
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gustavo Borges
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sophie Angus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741978
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Roswitha Beier
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781986
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuliya Bogdanova
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gail Amundrud
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Melanie Buddemeyer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Freya Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rikako Ikee
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19932001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chad Carvin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Phoebe Bacon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Busch
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Greg Burgess
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Randall Bal
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Paolo Barelli
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062014
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Leith Brodie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19901998
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dirk Braunleder
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lydia Jacoby
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982004
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Zoë Baker
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Coralie Balmy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19952004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James Carter
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Simone Cerasuolo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032012
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mike Brown
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19992012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alessio Boggiatto
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861992
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chris-Carol Bremer

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Katie Ledecky

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan