- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2016–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Canada
- Đỉnh cao
- 72.7
- Thống trị
- 49.4
- Thống kê
- 71.4
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 57.0
GOAT Rank · 348
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Christine Sinclair đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.7.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4543 | Mathew Barzal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4549 | Jake Allen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 47.6 |
| 4565 | Travis Konecny | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.3 |
| 4603 | Anthony Cirelli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 46.6 |
| 4613 | Brandon Montour | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 46.4 |
| 4614 | Robert Thomas | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 46.4 |
| 4618 | Nick Suzuki | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 46.3 |
| 4632 | Shea Theodore | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 45.9 |
| 4639 | Evan Rodrigues | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 45.7 |
| 4662 | Vince Dunn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 45.2 |
| 4676 | Luke Schenn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2008–đang thi đấu | 44.9 |
| 4691 | Barclay Goodrow | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 44.5 |
| 4707 | Devon Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 43.9 |
| 4708 | Jordan Binnington | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 43.9 |
| 4710 | Adin Hill | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 43.8 |
| 4714 | Jordan Martinook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 43.7 |
| 4715 | Connor Bedard | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 43.7 |
| 4729 | Colton Parayko | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 43.4 |
| 4749 | Seth Jarvis | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 42.9 |
| 4750 | Scott Wedgewood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 42.9 |
| 4751 | Brayden McNabb | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 42.8 |
| 4766 | Logan Thompson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 42.4 |
| 4767 | Mathieu Joseph | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 42.3 |
| 4768 | Mackenzie Blackwood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 42.2 |
| 4769 | Nicolas Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 42.2 |
| 4783 | Nick Cousins | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 42.0 |
| 4809 | William Carrier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 41.4 |
| 4813 | Michael Amadio | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 41.3 |
| 4818 | Brett Howden | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 41.2 |
| 4828 | Mark Jankowski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 41.1 |
| 4859 | Joel Edmundson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 40.2 |
| 4865 | Bowen Byram | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 40.1 |
| 4874 | A. J. Greer | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 39.8 |
| 4875 | Sean Walker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 39.8 |
| 4880 | Nicolas Deslauriers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 39.6 |
| 4893 | Alex Newhook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 39.2 |
| 4904 | Keegan Kolesar | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 38.9 |
| 4920 | Laurent Brossoit | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 38.4 |
| 4929 | Logan Stankoven | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 38.1 |
| 4951 | Zach Whitecloud | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 37.1 |
| 4955 | Ryan Lomberg | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 37.0 |
| 4965 | Nicolas Hague | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 36.3 |
| 4966 | Josh Mahura | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 36.3 |
| 4976 | Steven Lorentz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 35.9 |
| 4981 | Brett Leason | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 35.6 |
| 4994 | Kurtis MacDermid | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 35.0 |
| 5002 | Jonah Gadjovich | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 34.5 |
| 5021 | Brayden Pachal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 33.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.