- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1976–1988
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 371
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1543 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 84.7 |
| 1544 | Shane Gould | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1971–1973 | 72.9 |
| 1545 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 75.9 |
| 1555 | Joe Bottom | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 77.7 |
| 1563 | Steve Ovett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1991 | 80.4 |
| 1569 | Steve Largent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 84.7 |
| 1581 | World B. Free | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 79.0 |
| 1592 | Vyacheslav Fetisov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1974–1998 | 84.0 |
| 1593 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 77.2 |
| 1609 | Mark Messier | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1978–2004 | 85.1 |
| 1610 | Joe Montana | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1994 | 82.8 |
| 1622 | Tony Dorsett | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 83.8 |
| 1624 | Craig Beardsley | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1979–1984 | 76.1 |
| 1635 | Steve Cram | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1978–1994 | 79.4 |
| 1664 | Rowdy Gaines | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 76.8 |
| 1678 | Ann Meyers Drysdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 75.3 |
| 1681 | George Brett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1993 | 84.9 |
| 1686 | Bill Cowher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–2006 | 83.9 |
| 1697 | Mark Howe | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 84.4 |
| 1705 | Mike Gartner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 84.9 |
| 1725 | Robin Yount | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1993 | 85.5 |
| 1740 | Gary Abraham | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 78.3 |
| 1775 | Jack Ham | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 82.4 |
| 1796 | Rod Langway | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 83.0 |
| 1797 | Jim Langer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1981 | 82.3 |
| 1804 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.4 |
| 1811 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 83.1 |
| 1813 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 85.4 |
| 1824 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 82.9 |
| 1827 | Jeremy Coney | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1971–1987 | 80.1 |
| 1837 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 83.5 |
| 1840 | Wasim Raja | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1985 | 80.2 |
| 1849 | Rômulo Arantes | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1972–1980 | 78.3 |
| 1850 | Nigel Briers | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1971–1995 | 81.6 |
| 1851 | Alan Butcher | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1972–1990 | 81.2 |
| 1853 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 82.7 |
| 1909 | Jimmy Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 81.2 |
| 1916 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 83.8 |
| 1941 | Deborah Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 76.9 |
| 1944 | Phil Bainbridge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1977–1993 | 80.5 |
| 1963 | Rickey Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2003 | 84.6 |
| 1975 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 82.8 |
| 1985 | Michel Goulet | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1994 | 82.4 |
| 1986 | John Riggins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1985 | 82.5 |
| 2007 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 76.1 |
| 2014 | Lanny McDonald | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 82.3 |
| 2034 | Dan Fouts | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 82.1 |
| 2047 | Bob Gainey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1973–1989 | 82.3 |
| 2049 | Paul Molitor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1998 | 84.0 |
| 2057 | Warren Moon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–2000 | 83.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.