- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1979–1998
- Quốc gia
- 🇮🇪 Ireland
- Đỉnh cao
- 75.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 70.0
- Danh hiệu
- 75.0
- Độ bền sự nghiệp
- 85.0
GOAT Rank · 395
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Carl Lewis đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2426 | Patrick Joseph Bonner | Bóng đá | 🇮🇪 Ireland | 1979–1998 | 75.5 |
| 2439 | Dennis Eckersley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1975–1998 | 75.4 |
| 2444 | Jari Kurri | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1977–1998 | 75.3 |
| 2452 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 75.3 |
| 2453 | Goose Gossage | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1972–1994 | 75.3 |
| 2461 | Jim Rice | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 75.3 |
| 2474 | Roswitha Beier | Bơi lội | 🇩🇪 East Germany | 1974–1978 | 75.3 |
| 2494 | Yuliya Bogdanova | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1978–1986 | 75.2 |
| 2504 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 75.2 |
| 2507 | Gail Amundrud | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1974–1980 | 75.2 |
| 2510 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 75.1 |
| 2519 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 75.1 |
| 2524 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 75.1 |
| 2547 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 75.0 |
| 2557 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 74.9 |
| 2564 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 74.9 |
| 2568 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 74.9 |
| 2580 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 74.8 |
| 2589 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 74.7 |
| 2601 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 74.7 |
| 2608 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 74.6 |
| 2612 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 74.6 |
| 2615 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 74.6 |
| 2639 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 74.5 |
| 2667 | Virginia Ruzici | Quần vợt | 🇷🇴 Romania | 1975–1987 | 74.3 |
| 2698 | Robert Brazile | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.2 |
| 2707 | Bruce Sutter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 74.1 |
| 2732 | Paolo Barelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1970–1980 | 74.0 |
| 2740 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 73.9 |
| 2761 | Johan Kriek | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1977–1994 | 73.8 |
| 2766 | Randy Stoklos | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 73.8 |
| 2770 | Yannick Noah | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1977–1996 | 73.8 |
| 2779 | Lang Ping | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 1978–1986 | 73.7 |
| 2785 | Cliff Harris | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1979 | 73.7 |
| 2797 | Peter Šťastný | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1975–1995 | 73.6 |
| 2799 | Steve Shutt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1985 | 73.6 |
| 2812 | Yannick Stopyra | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1978–1994 | 73.6 |
| 2818 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 73.5 |
| 2819 | Roscoe Tanner | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 73.5 |
| 2837 | Joe Mullen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 73.4 |
| 2859 | Lynn Swann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1982 | 73.2 |
| 2868 | Gudrun Beckmann | Bơi lội | 🇩🇪 West Germany | 1978–1984 | 73.2 |
| 2879 | Drew Pearson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1983 | 73.1 |
| 2881 | John Childs | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1996 | 73.1 |
| 2935 | Ryszard Bosek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 1972–1982 | 72.8 |
| 2949 | Hugo Conte | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1979–1998 | 72.7 |
| 2958 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 72.6 |
| 2963 | Andre Dawson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1976–1996 | 72.6 |
| 2966 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 72.6 |
| 3008 | Rick Middleton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 72.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.