GGOATRANK

GOAT Rank · 371

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1970s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Terry Bradshaw
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711991
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Guy Lafleur
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alan Trammell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19721989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mike Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19751994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bryan Trottier
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19791995
Quốc gia
🇪🇨 Ecuador
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrés Gómez
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19701979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Ken Dryden
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harry Carson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bill Barrett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721992
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Larry Robinson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bengt Baron
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carmen Bunaciu
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ed "Too Tall" Jones
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Earl Campbell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ozzie Newsome
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19721984
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bill Barber
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781990
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hana Mandlíková
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19792005
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kim Barnett
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19711995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ron Lyle
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Denis Potvin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19751982
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Salvador Sánchez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19701992
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bert Blyleven
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ainsley Bennett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19711989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marcel Dionne
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mike Webster
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Harold Carmichael
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19731985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe DeLamielleure
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19791990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dan Hampton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19751998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dennis Eckersley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771998
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jari Kurri
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19721985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Cliff Branch
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19721994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Goose Gossage
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19741989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jim Rice
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741978
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Roswitha Beier
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781986
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuliya Bogdanova
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19751985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fred Dean
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gail Amundrud
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19771987
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Bossy
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19711986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vitas Gerulaitis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19771995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lou Whitaker
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19741984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dave Casper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19792002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tim Raines
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lee Roy Selmon
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Melanie Buddemeyer
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sinjin Smith
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Håkan Loob
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bernie Federko
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19781996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ozzie Smith
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dan Dierdorf
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Joe Klecko

So sánh người dẫn đầu

Carl Lewis vs Diego Maradona

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan