- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1971–2007
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 395
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Carl Lewis đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3530 | John Mahaffey | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2007 | 66.4 |
| 3539 | Larry Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1971–2011 | 66.3 |
| 3589 | Jody Scheckter | Công thức 1 | 🇿🇦 South Africa | 1972–1980 | 65.8 |
| 3600 | Curtis Strange | Golf | 🇺🇸 United States | 1976–2005 | 65.7 |
| 3615 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 65.6 |
| 3617 | Emerson Fittipaldi | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1970–1996 | 65.5 |
| 3678 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 64.9 |
| 3708 | Zoya Yusova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Soviet Union | 1970–1982 | 64.6 |
| 3762 | Andrzej Grubba | Bóng bàn | 🇵🇱 Poland | 1977–1997 | 64.1 |
| 3768 | Nick Price | Golf | 🇿🇼 Zimbabwe | 1977–2014 | 64.0 |
| 3786 | Gábor Gergely | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1971–1990 | 63.9 |
| 3792 | Ian Woosnam | Golf | 🏴 Wales | 1976–đang thi đấu | 63.8 |
| 3865 | Carmen Crișan | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1978–1990 | 63.0 |
| 3872 | Desmond Douglas | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1994 | 62.9 |
| 3893 | Wayne Grady | Golf | 🇦🇺 Australia | 1978–2010 | 62.6 |
| 3894 | Claude Bergeret | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1971–1985 | 62.6 |
| 3930 | Zoran Kalinić | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1975–1996 | 62.2 |
| 3939 | Katharina Bullin | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1974–1982 | 62.1 |
| 3960 | Ian Baker-Finch | Golf | 🇦🇺 Australia | 1979–1997 | 61.8 |
| 3981 | Eddie Cheever | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1978–1998 | 61.5 |
| 4014 | Clay Regazzoni | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 1970–1980 | 61.1 |
| 4041 | René Arnoux | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1989 | 60.7 |
| 4077 | Jacques Laffite | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1986 | 60.0 |
| 4094 | Payne Stewart | Golf | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 59.8 |
| 4095 | John Watson | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1985 | 59.8 |
| 4107 | Carlos Reutemann | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1972–1982 | 59.6 |
| 4127 | James Hunt | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1979 | 59.1 |
| 4135 | Alan Jones | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 1975–1986 | 59.0 |
| 4166 | Riccardo Patrese | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1977–1993 | 58.3 |
| 4191 | Mikael Appelgren | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1977–1996 | 57.9 |
| 4196 | Patrick Tambay | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1977–1986 | 57.8 |
| 4201 | Didier Pironi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1982 | 57.7 |
| 4210 | Elio de Angelis | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1979–1986 | 57.5 |
| 4211 | Jean-Pierre Jarier | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1971–1983 | 57.5 |
| 4234 | Gilles Villeneuve | Công thức 1 | 🇨🇦 Canada | 1977–1982 | 56.9 |
| 4235 | Keke Rosberg | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1978–1986 | 56.9 |
| 4241 | Patrick Depailler | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1972–1980 | 56.8 |
| 4258 | Carlos Pace | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1972–1977 | 56.2 |
| 4271 | Jean-Pierre Jabouille | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1981 | 55.8 |
| 4347 | Vittorio Brambilla | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1974–1980 | 53.0 |
| 4359 | Tom Pryce | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1977 | 52.6 |
| 4383 | Ronnie Peterson | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 1970–1978 | 51.8 |
| 5067 | Robert Prytz | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1977–1993 | 29.0 |
| 5078 | Jan "Janne" Möller | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1972–1985 | 27.4 |
| 5079 | Staffan Tapper | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1982 | 27.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.