- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1983–1997
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 62
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Zinedine Zidane đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 580 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 588 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
| 600 | David Ginola | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2002 | 77.5 |
| 603 | Benjamin Pavard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 77.3 |
| 607 | Kingsley Coman | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–đang thi đấu | 76.6 |
| 614 | Christopher Nkunku | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–2025 | 76.2 |
| 619 | William Saliba | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.8 |
| 628 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 74.9 |
| 635 | Yoann Gourcuff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2019 | 74.0 |
| 638 | Yannick Stopyra | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1978–1994 | 73.6 |
| 643 | Philippe Gondet | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1960–1973 | 72.7 |
| 652 | Désiré Nonka-Maho Doué | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2023–đang thi đấu | 65.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.