- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1987–2006
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 75.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 58.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 75
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Joy Fawcett đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 549 | Alessandro Costacurta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 79.6 |
| 562 | Marquinhos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–đang thi đấu | 79.1 |
| 569 | Aleksandar Kolarov | Bóng đá | 🇷🇸 Serbia | 2005–2022 | 78.8 |
| 573 | Diego Godín | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2003–2023 | 78.7 |
| 574 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 78.7 |
| 578 | Andoni Goikoetxea | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1976–1990 | 78.4 |
| 579 | Vincent Candela | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2007 | 78.4 |
| 590 | Daniel Van Buyten | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 1999–2014 | 77.8 |
| 592 | David Luiz Moreira Marinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–đang thi đấu | 77.7 |
| 596 | Bruno Pezzey | Bóng đá | 🇦🇹 Austria | 1974–1990 | 77.6 |
| 603 | Benjamin Pavard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–đang thi đấu | 77.3 |
| 612 | Christian Wörns | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1990–2008 | 76.3 |
| 613 | José María Giménez | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2013–đang thi đấu | 76.3 |
| 616 | Viktor Onopko | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.1 |
| 619 | William Saliba | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2019–đang thi đấu | 75.8 |
| 620 | Joško Gvardiol | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 2020–đang thi đấu | 75.6 |
| 621 | Oleh Volodymyrovych Kuznetsov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1981–1997 | 75.5 |
| 626 | Dario Šimić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1993–2010 | 75.1 |
| 628 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 74.9 |
| 631 | Denzel Justus Morris Dumfries | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 74.5 |
| 640 | Kim Min-jae | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 73.0 |
| 641 | Christoph Metzelder | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2001–2013 | 72.8 |
| 644 | Benedikt Höwedes | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2020 | 72.6 |
| 653 | Nuno Alexandre Tavares Mendes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2020–đang thi đấu | 64.5 |
| 670 | Krister Kristensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1962–1978 | 29.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.