GGOATRANK

GOAT Rank · 75

Vĩ đại nhất Bóng đá Defender mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Joy Fawcett đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 89.6.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Marquinhos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2022
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Aleksandar Kolarov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2023
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Diego Godín
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: João Cancelo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andoni Goikoetxea
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
74.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vincent Candela
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Daniel Van Buyten
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1974–1990
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bruno Pezzey
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Benjamin Pavard
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christian Wörns
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
72.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Viktor Onopko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: William Saliba
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Joško Gvardiol
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
70.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dario Šimić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kim Min-jae
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
70.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Benedikt Höwedes

So sánh người dẫn đầu

Joy Fawcett vs Antonio Cabrini

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan