- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1993–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇩🇰 Denmark
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 259
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Thomas Bjørn | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1993–— | 80.7 |
| 152 | William Auchterlonie | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1890–1920 | 80.6 |
| 153 | Georgia Hall | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 80.5 |
| 154 | Stacy Lewis | Golf | 🇺🇸 United States | 2008–— | 80.4 |
| 155 | Suzann Pettersen | Golf | 🇳🇴 Norway | 2000–2019 | 80.4 |
| 156 | Matt Fitzpatrick | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 80.4 |
| 157 | Paul Azinger | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–2010 | 80.2 |
| 158 | Curtis Strange | Golf | 🇺🇸 United States | 1976–2005 | 80.1 |
| 159 | Anna Nordqvist | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 80.1 |
| 160 | Brian Harman | Golf | 🇺🇸 United States | 2009–— | 80.1 |
| 161 | Mark O'Meara | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2019 | 80 |
| 162 | Bubba Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–— | 80 |
| 163 | Lucas Glover | Golf | 🇺🇸 United States | 2001–— | 80 |
| 164 | Fred Daly | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1936–1970 | 79.9 |
| 165 | Brooks Koepka | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–— | 79.8 |
| 166 | David Brown | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1905 | 79.8 |
| 167 | Paul Lawrie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1986–2020 | 79.7 |
| 168 | Justin Leonard | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2018 | 79.7 |
| 169 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.4 |
| 170 | Thorbjørn Olesen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2008–— | 79.4 |
| 171 | Ariya Jutanugarn | Golf | 🇹🇭 Thailand | 2013–— | 79.3 |
| 172 | Sung Hyun Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2012–— | 79.3 |
| 173 | Louis Oosthuizen | Golf | 🇿🇦 South Africa | 2002–— | 79.1 |
| 174 | Tommy Fleetwood | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 79.1 |
| 175 | Michael Campbell | Golf | 🇳🇿 New Zealand | 1993–2016 | 79.1 |
| 176 | Max Faulkner | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1980 | 79 |
| 177 | Jon Rahm | Golf | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 78.9 |
| 178 | Camilo Villegas | Golf | 🇨🇴 Colombia | 2004–— | 78.9 |
| 179 | Cameron Smith | Golf | 🇦🇺 Australia | 2013–— | 78.8 |
| 180 | Tony Lema | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 78.8 |
| 181 | Mike Weir | Golf | 🇨🇦 Canada | 1992–— | 78.7 |
| 182 | Emiliano Grillo | Golf | 🇦🇷 Argentina | 2011–— | 78.7 |
| 183 | José María Olazábal | Golf | 🇪🇸 Spain | 1985–— | 78.6 |
| 184 | Dave Marr | Golf | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 78.6 |
| 185 | Justin Rose | Golf | 🏴 England | 1998–— | 78.5 |
| 186 | Xander Schauffele | Golf | 🇺🇸 United States | 2015–— | 78.5 |
| 187 | Bob Goalby | Golf | 🇺🇸 United States | 1957–1990 | 78.5 |
| 188 | Joakim Haeggman | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–2015 | 78.5 |
| 189 | Søren Kjeldsen | Golf | 🇩🇰 Denmark | 1995–— | 78.5 |
| 190 | Nicolai Højgaard | Golf | 🇩🇰 Denmark | 2019–— | 78.5 |
| 191 | Robert Karlsson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–— | 78.3 |
| 192 | John McDermott | Golf | 🇺🇸 United States | 1907–1915 | 78.3 |
| 193 | Trevor Immelman | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1999–2020 | 78.2 |
| 194 | Tom Kidd | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1868–1884 | 78.2 |
| 195 | Jack Burns | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1895 | 78.2 |
| 196 | Mark Brooks | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2013 | 78.1 |
| 197 | Nick Taylor | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–— | 78.1 |
| 198 | Nick Price | Golf | 🇿🇼 Zimbabwe | 1977–2014 | 78 |
| 199 | Charles Coody | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–1999 | 78 |
| 200 | Carlos Ortiz | Golf | 🇲🇽 Mexico | 2013–— | 77.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.