GGOATRANK

GOAT Rank · 259

Vĩ đại nhất Golf vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Bjørn
Môn
Golf
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Georgia Hall
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stacy Lewis
Môn
Golf
Sự nghiệp
20002019
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Suzann Pettersen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Matt Fitzpatrick
Môn
Golf
Sự nghiệp
19812010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Paul Azinger
Môn
Golf
Sự nghiệp
19762005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Curtis Strange
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Nordqvist
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Harman
Môn
Golf
Sự nghiệp
19802019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mark O'Meara
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bubba Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lucas Glover
Môn
Golf
Sự nghiệp
19361970
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fred Daly
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Brooks Koepka
Môn
Golf
Sự nghiệp
18861905
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Brown
Môn
Golf
Sự nghiệp
19862020
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Lawrie
Môn
Golf
Sự nghiệp
19942018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Justin Leonard
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelly Korda
Môn
Golf
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thorbjørn Olesen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ariya Jutanugarn
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sung Hyun Park
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Louis Oosthuizen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tommy Fleetwood
Môn
Golf
Sự nghiệp
19932016
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Campbell
Môn
Golf
Sự nghiệp
19461980
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Max Faulkner
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jon Rahm
Môn
Golf
Sự nghiệp
2004đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Camilo Villegas
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Cameron Smith
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tony Lema
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mike Weir
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emiliano Grillo
Môn
Golf
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Marr
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Justin Rose
Môn
Golf
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Xander Schauffele
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Goalby
Môn
Golf
Sự nghiệp
19892015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joakim Haeggman
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Søren Kjeldsen
Môn
Golf
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nicolai Højgaard
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Karlsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
19071915
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: John McDermott
Môn
Golf
Sự nghiệp
19992020
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Trevor Immelman
Môn
Golf
Sự nghiệp
18681884
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Kidd
Môn
Golf
Sự nghiệp
18801895
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Burns
Môn
Golf
Sự nghiệp
19832013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Mark Brooks
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nick Taylor
Môn
Golf
Sự nghiệp
19772014
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Price
Môn
Golf
Sự nghiệp
19631999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Charles Coody
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Carlos Ortiz

So sánh người dẫn đầu

Jack Nicklaus vs Tiger Woods

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan