GGOATRANK

GOAT Rank · 195

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Quyền Anh vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pone Kingpetch
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Fields
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351944
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eddie Booker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651988
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rubén Olivares
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19611971
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ismael Laguna
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernell Whitaker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jeff Fenech
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19731990
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wilfred Benítez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19982006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ann Wolfe
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Arturo Gatti
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19401955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jimmy Bivins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341949
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Marcel Cerdan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19601971
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Nino Benvenuti
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jeff Chandler
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19441956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sandy Saddler
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19711989
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pipino Cuevas
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19321941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lou Ambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Billy Conn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Holly Holm
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
17861816
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Caleb Baldwin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19231936
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy McLarnin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481961
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Carmen Basilio
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19521963
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ingemar Johansson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19081922
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mike Gibbons
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19151928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gene Tunney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Winky Wright
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19641981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Joe Frazier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19141927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jack Dempsey
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jackie Nava
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Fred Apostoli
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Oscar De La Hoya
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19721988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bobby Chacon
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tony Zale
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651982
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ken Buchanan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19891999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Michael Carbajal
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19801997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Donald Curry
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Erik Morales
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18851903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James J. Corbett
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Naseem Hamed
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18881904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Joe Choynski
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Max Baer
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18191834
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Barney Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Félix Trinidad
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19031910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Stanley Ketchel
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18661879
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Arthur Chambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shane Mosley
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Riddick Bowe
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19821997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Buddy McGirt
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19771988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Michael Spinks

So sánh người dẫn đầu

Sugar Ray Robinson vs Muhammad Ali

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan