GGOATRANK

GOAT Rank · 195

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Quyền Anh vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19852005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Mike Tyson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972012
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ricky Hatton
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19851998
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chris Eubank
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19181927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tiger Flowers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Meldrick Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20022018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Haye
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20012014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jermain Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19421952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rocky Graziano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Zab Judah
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lew Jenkins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19871996
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Nigel Benn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19311941
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sixto Escobar
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19671981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ken Norton
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia St. John
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony DeMarco
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasiliy Lomachenko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19191925
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Pancho Villa
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nikolai Valuev
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chris Byrd
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18551869
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Young Barney Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Serrano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19882006
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ike Quartey
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19761990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Aaron Pryor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19261938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: James J. Braddock
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19531970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sonny Liston
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shawn Porter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19241933
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fidel LaBarba
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Christy Martin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20042022
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kell Brook
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942007
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jane Couch
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19691995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Earnie Shavers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alejandra Jiménez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19811989
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Barry McGuigan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20052022
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Amir Khan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19411954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jake LaMotta
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20092019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: James DeGale
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962004
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Lucia Rijker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19922016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Shannon Briggs
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19711995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ron Lyle
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19751982
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Salvador Sánchez
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20082018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George Groves
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19962010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lamon Brewster
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19811999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Buster Douglas
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19841991
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Michael Watson
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19992007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Laila Ali

So sánh người dẫn đầu

Sugar Ray Robinson vs Muhammad Ali

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan