- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1983–2002
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 448
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.0 |
| 322 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.4 |
| 351 | Peter Schmeichel | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–2003 | 85.3 |
| 358 | Curtly Ambrose | Cricket | 🇦🇬 Antigua and Barbuda | 1988–2000 | 86.9 |
| 375 | Rudi Völler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1980–1996 | 84.8 |
| 389 | Marco Antonio Barrera | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1989–2011 | 86.5 |
| 392 | Orlando Canizales | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 86.1 |
| 402 | Dejan Savićević | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1983–2001 | 84.0 |
| 405 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85.1 |
| 408 | Roberto Baggio | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–2004 | 84.6 |
| 413 | Lars Riedel | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1988–2006 | 86.0 |
| 421 | Khaosai Galaxy | Quyền Anh | 🇹🇭 Thailand | 1980–1991 | 84.4 |
| 425 | David Robinson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 85.3 |
| 430 | Derartu Tulu | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1989–2013 | 86.6 |
| 433 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 84.6 |
| 437 | Bernard Hopkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2016 | 88.2 |
| 439 | Tamás Darnyi | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 1985–1993 | 82.8 |
| 447 | Pete Sampras | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2002 | 87.3 |
| 449 | Cafu | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1989–2008 | 85.7 |
| 470 | Saïd Aouita | Điền kinh | 🇲🇦 Morocco | 1983–1993 | 85.2 |
| 479 | Waqar Younis | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 86.2 |
| 494 | James Toney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1988–2017 | 86.9 |
| 501 | Humberto González | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1984–1995 | 84.4 |
| 502 | Chang Jung-koo | Quyền Anh | 🇰🇷 South Korea | 1980–1991 | 84.4 |
| 508 | Krisztina Egerszegi | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 1988–1996 | 83.6 |
| 510 | Kristin Otto | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1982–1989 | 81.7 |
| 524 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 83.4 |
| 527 | Evander Holyfield | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2011 | 86.1 |
| 532 | Arvydas Sabonis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–2005 | 85.4 |
| 547 | Jürgen Klinsmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1981–1998 | 84.2 |
| 553 | Colin Jackson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2003 | 85.9 |
| 561 | Charles Barkley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 84.4 |
| 562 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 85.4 |
| 563 | Jonathan Edwards | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2003 | 84.4 |
| 565 | Sanath Jayasuriya | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1989–2011 | 87.0 |
| 569 | Matthias Sammer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1985–1998 | 81.6 |
| 584 | Zvonimir Boban | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1985–2002 | 83.6 |
| 585 | Diego Simeone | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1987–2006 | 84.3 |
| 586 | Igor Astapkovich | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1987–2004 | 85.8 |
| 587 | Julian Jackson | Quyền Anh | 🇻🇮 Virgin Islands | 1981–1998 | 84.6 |
| 591 | Janet Evans | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 83.6 |
| 592 | Heike Drechsler | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1980–2004 | 86.1 |
| 594 | Vlade Divac | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1986–2005 | 85.7 |
| 595 | Steve Backley | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2004 | 85.9 |
| 596 | Randy Barnes | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1986–1998 | 83.5 |
| 603 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.6 |
| 609 | Linford Christie | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 1986–1997 | 84.6 |
| 615 | Jerry Rice | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 1985–2004 | 90.1 |
| 616 | Oliver Kahn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2008 | 83.8 |
| 633 | Andrey Abduvaliyev | Điền kinh | 🇹🇯 Tajikistan | 1988–1999 | 83.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.