- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 1988–2000
- Quốc gia
- 🇨🇺 Cuba
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 481
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2232 | Marlenis Costa | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1988–2000 | 76.2 |
| 2233 | Brigitte Becue | Bơi lội | 🇧🇪 Belgium | 1988–1998 | 76.2 |
| 2236 | Michael Atherton | Cricket | 🏴 England | 1989–2001 | 76.2 |
| 2246 | Barry Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1998 | 76.1 |
| 2247 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 76.1 |
| 2261 | Alina Astafei | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 76.1 |
| 2262 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 76.1 |
| 2267 | Viktor Onopko | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.1 |
| 2269 | Ian Austin | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1987–2002 | 76.1 |
| 2277 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 76.0 |
| 2281 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 76.0 |
| 2300 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 75.9 |
| 2301 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 75.9 |
| 2313 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 75.9 |
| 2316 | Stefano Battistelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1987–1996 | 75.9 |
| 2320 | Edgar Martínez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1987–2004 | 75.9 |
| 2336 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 75.9 |
| 2343 | Giuseppe Signori | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1985–2006 | 75.9 |
| 2348 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 75.8 |
| 2373 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 75.7 |
| 2384 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 75.6 |
| 2387 | Mary Pierce | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 75.6 |
| 2389 | Nathalie Tauziat | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1984–2001 | 75.6 |
| 2394 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 75.6 |
| 2395 | Zola Budd | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1983–1993 | 75.6 |
| 2403 | Joan Baptiste | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1990 | 75.6 |
| 2409 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 75.5 |
| 2425 | Oleh Volodymyrovych Kuznetsov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1981–1997 | 75.5 |
| 2430 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 75.4 |
| 2443 | Theodorus Antonius Gerardus Snelders | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1981–2001 | 75.4 |
| 2445 | Cal Ripken Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1981–2001 | 75.3 |
| 2446 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 75.3 |
| 2487 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 75.2 |
| 2500 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 75.2 |
| 2501 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 75.2 |
| 2523 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 75.1 |
| 2527 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 75.1 |
| 2538 | Mireya Luis | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1984–2000 | 75.0 |
| 2543 | Fernando Valenzuela | Bóng chày | 🇲🇽 Mexico | 1980–1997 | 75.0 |
| 2545 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 75.0 |
| 2546 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 75.0 |
| 2548 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 75.0 |
| 2554 | Gabriela Sabatini | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1985–1996 | 74.9 |
| 2561 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 74.9 |
| 2563 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 74.9 |
| 2573 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 74.8 |
| 2575 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 74.8 |
| 2587 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 74.7 |
| 2592 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 74.7 |
| 2605 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 74.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.