- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1983–1998
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 448
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2330 | Pat LaFontaine | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 79.6 |
| 2331 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 80.2 |
| 2352 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 77.4 |
| 2356 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 79.9 |
| 2366 | Mireya Luis | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1984–2000 | 81.8 |
| 2371 | Fernando Valenzuela | Bóng chày | 🇲🇽 Mexico | 1980–1997 | 81.3 |
| 2373 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 81.4 |
| 2374 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 77.1 |
| 2376 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 80.5 |
| 2381 | Gabriela Sabatini | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1985–1996 | 77.2 |
| 2388 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 81.0 |
| 2390 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 80.0 |
| 2398 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 81.5 |
| 2400 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 81.2 |
| 2412 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 81.1 |
| 2417 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 77.2 |
| 2429 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 80.4 |
| 2435 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 79.6 |
| 2448 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 80.3 |
| 2456 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 79.2 |
| 2467 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 82.2 |
| 2477 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 78.6 |
| 2492 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 79.7 |
| 2516 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.4 |
| 2521 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 81.6 |
| 2522 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 81.6 |
| 2539 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 80.4 |
| 2550 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 79.1 |
| 2564 | Magaly Carvajal | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1986–2000 | 80.9 |
| 2569 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 81.6 |
| 2597 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 78.4 |
| 2599 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 77.0 |
| 2606 | Roberto Alomar | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1988–2004 | 80.0 |
| 2623 | Michael Stich | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1988–1997 | 74.4 |
| 2648 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 85.7 |
| 2651 | Magnus Larsson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1988–2001 | 76.7 |
| 2672 | Steve Atwater | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 78.4 |
| 2681 | Chris-Carol Bremer | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 74.0 |
| 2705 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 81.2 |
| 2710 | Jana Novotná | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1987–1999 | 76.2 |
| 2713 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 73.5 |
| 2715 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 75.9 |
| 2726 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 79.5 |
| 2737 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 75.0 |
| 2800 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 74.1 |
| 2805 | Alain Prost | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1980–1993 | 82.6 |
| 2822 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 79.7 |
| 2826 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 78.5 |
| 2834 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 71.8 |
| 2840 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 77.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.