- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1985–2001
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 448
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 649 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 84.0 |
| 659 | Raí | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1984–2000 | 83.2 |
| 669 | Šarūnas Marčiulionis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–1997 | 83.7 |
| 676 | Aravinda de Silva | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1984–2003 | 86.4 |
| 684 | Rick Carey | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1981–1988 | 81.6 |
| 698 | Mike Powell | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1984–1996 | 83.2 |
| 699 | Gianfranco Zola | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2005 | 83.6 |
| 703 | Salvatore Schillaci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 81.5 |
| 725 | Lennox Lewis | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2003 | 84.0 |
| 735 | Inha Babakova | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1986–2004 | 85.1 |
| 764 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 81.8 |
| 770 | Courtney Walsh | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 1981–2001 | 86.5 |
| 790 | Arjuna Ranatunga | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1982–2000 | 86.0 |
| 792 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 82.9 |
| 794 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.2 |
| 800 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 83.0 |
| 801 | Matt Biondi | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 81.9 |
| 813 | Mike Barrowman | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1992 | 80.1 |
| 851 | Joe Dumars | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 83.5 |
| 854 | Wasim Akram | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1984–2003 | 85.1 |
| 855 | Laurent Blanc | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–2003 | 83.0 |
| 867 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 82.3 |
| 885 | Werner Günthör | Điền kinh | 🇨🇭 Switzerland | 1982–1993 | 82.1 |
| 894 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 81.0 |
| 895 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82.5 |
| 901 | Patrik Sjöberg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1981–1997 | 82.8 |
| 909 | Roger Black | Điền kinh | 🏴 England | 1986–1998 | 83.2 |
| 919 | Andre Agassi | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1986–2006 | 85.7 |
| 927 | Mark Waugh | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1985–2004 | 85.2 |
| 934 | Conny van Bentum | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1992 | 83.3 |
| 936 | Dennis Bergkamp | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1986–2006 | 82.1 |
| 937 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 80.9 |
| 939 | Pernell Whitaker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2001 | 82.6 |
| 951 | Jeff Fenech | Quyền Anh | 🇦🇺 Australia | 1984–2008 | 81.4 |
| 959 | Patrick Ewing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2002 | 83.1 |
| 960 | Toni Kukoč | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1985–2006 | 83.3 |
| 964 | Ludmila Engquist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 82.5 |
| 972 | Youri Djorkaeff | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–2006 | 82.7 |
| 982 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 77.1 |
| 987 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 1009 | Tom Jager | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 81.2 |
| 1011 | Oleksandr Bagach | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1988–2004 | 83.5 |
| 1019 | Marie-José Pérec | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1988–1999 | 80.3 |
| 1033 | Yuri Bashkatov | Bơi lội | 🇧🇾 Belarus | 1986–1993 | 81.0 |
| 1048 | Emilio Butragueño | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1982–1998 | 80.5 |
| 1057 | George Weah | Bóng đá | 🇱🇷 Liberia | 1985–2003 | 79.9 |
| 1087 | Bruce Matthews | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2001 | 88.4 |
| 1105 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 81.8 |
| 1111 | Karin Brienesse | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1986–1996 | 81.7 |
| 1113 | Michael Laudrup | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–1998 | 80.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.