GGOATRANK

GOAT Rank · 481

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 1980s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.4.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1981–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lawrence Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1989–2012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Christy Martin
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1982–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Marcus Allen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Eric Dickerson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2002
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Ginola
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1984–1999
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Boris Becker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2002
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Geraldine Heaney
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Shawn Kemp
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1982–2006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Andreychuk
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1982–2007
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Morten Andersen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1980–2001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Murphy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1981–1989
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Barry McGuigan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1986–1993
Quốc gia
🇸🇷 Suriname
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Anthony Nesty
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1985–1999
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Thomas Muster
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1988–1998
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aaqib Javed
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1982–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Phil Housley
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Bierhoff
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrick Roy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1984–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Clemens
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2019
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Riikka Sallinen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1987–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Tom Glavine
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1982–1992
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Adrian Moorhouse
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1982–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Gwynn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Al MacInnis
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1981–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rickey Jackson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1985–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bruce Smith
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–2006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Yzerman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–2004
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Igor Larionov
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1980–1993
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ben Johnson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dermontti Dawson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Faustino Asprilla
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1986–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Greg Maddux
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1983–1999
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dan Marino
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–2003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Gilmour
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Alleyne
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2009
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Joe Sakic
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1980–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mats Wilander
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1981–1997
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dale Hawerchuk
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1980–1990
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Todd Bennett
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1980–2001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Coffey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1988–2014
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Teemu Selänne
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1986–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Barry Larkin
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Goran Ivanišević
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1989–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Deion Sanders
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–2006
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conchita Martínez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1988–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Craig Biggio
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1988–2002
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Sergi Bruguera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1980–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lee Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1989–2005
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Larry Walker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2005
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Aleksandr Mostovoi

So sánh người dẫn đầu

Michael Jordan vs Kristine Lilly

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan