- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1981–1993
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 481
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1895 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 77.5 |
| 1898 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 77.5 |
| 1900 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 77.5 |
| 1912 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 77.5 |
| 1921 | David Ginola | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2002 | 77.5 |
| 1928 | Boris Becker | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 77.4 |
| 1935 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 77.4 |
| 1942 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.4 |
| 1955 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 77.4 |
| 1962 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 77.3 |
| 1963 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 77.3 |
| 1964 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 77.3 |
| 1969 | Anthony Nesty | Bơi lội | 🇸🇷 Suriname | 1986–1993 | 77.3 |
| 1971 | Thomas Muster | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 1985–1999 | 77.3 |
| 1998 | Aaqib Javed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1988–1998 | 77.2 |
| 2001 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 77.2 |
| 2006 | Oliver Bierhoff | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 77.2 |
| 2009 | Patrick Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2003 | 77.1 |
| 2011 | Roger Clemens | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 77.1 |
| 2018 | Riikka Sallinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2019 | 77.1 |
| 2020 | Tom Glavine | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1987–2008 | 77.1 |
| 2033 | Adrian Moorhouse | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1992 | 77.1 |
| 2035 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 77.1 |
| 2036 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 77.1 |
| 2038 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 77.1 |
| 2046 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 77.0 |
| 2060 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 76.9 |
| 2070 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 76.9 |
| 2071 | Ben Johnson | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1980–1993 | 76.9 |
| 2074 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 76.9 |
| 2079 | Faustino Asprilla | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1988–2004 | 76.9 |
| 2082 | Greg Maddux | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2008 | 76.8 |
| 2083 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 76.8 |
| 2097 | Doug Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2003 | 76.8 |
| 2108 | Mark Alleyne | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2005 | 76.7 |
| 2119 | Joe Sakic | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2009 | 76.6 |
| 2120 | Mats Wilander | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 76.6 |
| 2139 | Dale Hawerchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–1997 | 76.6 |
| 2161 | Todd Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1990 | 76.5 |
| 2172 | Paul Coffey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 76.4 |
| 2173 | Teemu Selänne | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2014 | 76.4 |
| 2183 | Barry Larkin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2004 | 76.4 |
| 2190 | Goran Ivanišević | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 76.4 |
| 2199 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 76.3 |
| 2200 | Conchita Martínez | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2006 | 76.3 |
| 2201 | Craig Biggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2007 | 76.3 |
| 2203 | Sergi Bruguera | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2002 | 76.3 |
| 2207 | Lee Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 76.3 |
| 2209 | Larry Walker | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1989–2005 | 76.3 |
| 2211 | Aleksandr Mostovoi | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.