- Môn
- Điền kinh
- Sự nghiệp
- 1980–1993
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 448
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1915 | Ben Johnson | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1980–1993 | 77.3 |
| 1918 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 82.5 |
| 1925 | Greg Maddux | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2008 | 84.4 |
| 1926 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 82.8 |
| 1942 | Doug Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2003 | 82.8 |
| 1953 | Mark Alleyne | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2005 | 81.1 |
| 1964 | Joe Sakic | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2009 | 83.1 |
| 1965 | Mats Wilander | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 79.0 |
| 1984 | Dale Hawerchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–1997 | 82.4 |
| 2004 | Todd Bennett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1990 | 77.7 |
| 2015 | Paul Coffey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 82.9 |
| 2016 | Teemu Selänne | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2014 | 83.2 |
| 2026 | Barry Larkin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2004 | 83.8 |
| 2033 | Goran Ivanišević | Quần vợt | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 79.0 |
| 2042 | Deion Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2005 | 81.3 |
| 2043 | Conchita Martínez | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2006 | 80.3 |
| 2044 | Craig Biggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2007 | 84.4 |
| 2046 | Sergi Bruguera | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1988–2002 | 78.3 |
| 2050 | Lee Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 84.0 |
| 2052 | Larry Walker | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1989–2005 | 82.6 |
| 2054 | Aleksandr Mostovoi | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.8 |
| 2073 | Marlenis Costa | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1988–2000 | 83.3 |
| 2074 | Brigitte Becue | Bơi lội | 🇧🇪 Belgium | 1988–1998 | 77.2 |
| 2077 | Michael Atherton | Cricket | 🏴 England | 1989–2001 | 78.9 |
| 2085 | Barry Sanders | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1998 | 79.6 |
| 2086 | Steve Young | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–1999 | 81.2 |
| 2100 | Alina Astafei | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 79.5 |
| 2101 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 80.9 |
| 2107 | Ian Austin | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1987–2002 | 79.5 |
| 2115 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 82.1 |
| 2119 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 74.8 |
| 2138 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 81.7 |
| 2139 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 83.9 |
| 2151 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 82.4 |
| 2154 | Stefano Battistelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1987–1996 | 76.5 |
| 2158 | Edgar Martínez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1987–2004 | 82.5 |
| 2174 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 82.2 |
| 2184 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 82.1 |
| 2208 | Arantxa Sánchez Vicario | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 79.5 |
| 2219 | Ronnie Lott | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 81.2 |
| 2222 | Mary Pierce | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1989–2006 | 78.9 |
| 2224 | Nathalie Tauziat | Quần vợt | 🇫🇷 France | 1984–2001 | 80.4 |
| 2229 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 74.0 |
| 2230 | Zola Budd | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1983–1993 | 75.8 |
| 2237 | Joan Baptiste | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1990 | 76.5 |
| 2243 | Brendan Shanahan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1987–2009 | 82.8 |
| 2262 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 83.2 |
| 2276 | Cal Ripken Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1981–2001 | 83.9 |
| 2277 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 82.0 |
| 2317 | Guy Carbonneau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2000 | 81.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.