- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1988–2008
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 448
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1540 | Chris Adams | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2008 | 82.4 |
| 1551 | Chris Cairns | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1989–2006 | 80.9 |
| 1552 | Josia Thugwane | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1989–2004 | 79.9 |
| 1560 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 85.4 |
| 1561 | Dominik Hašek | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1981–2011 | 83.8 |
| 1572 | Jens-Peter Berndt | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1985–1992 | 78.5 |
| 1574 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 77.3 |
| 1578 | Ike Quartey | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1988–2006 | 79.6 |
| 1600 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 83.8 |
| 1625 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1626 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84.0 |
| 1641 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 84.6 |
| 1647 | Frank Baltrusch | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 77.8 |
| 1649 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 84.1 |
| 1676 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.1 |
| 1677 | Randy Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2009 | 84.9 |
| 1690 | Pablo Morales | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 77.9 |
| 1692 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.5 |
| 1693 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.6 |
| 1713 | Jim Courier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 78.8 |
| 1716 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 84.5 |
| 1721 | Kerstin Behrendt | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 77.9 |
| 1722 | Stefan Edberg | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1983–1996 | 80.9 |
| 1739 | Larysa Berezhna | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1985–1996 | 79.3 |
| 1742 | Lawrence Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 81.9 |
| 1745 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 79.6 |
| 1747 | Marcus Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1997 | 83.6 |
| 1759 | Eric Dickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 81.6 |
| 1773 | Boris Becker | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 80.4 |
| 1780 | Geraldine Heaney | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2002 | 83.2 |
| 1787 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 77.0 |
| 1800 | Dave Andreychuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2006 | 84.7 |
| 1807 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 84.9 |
| 1808 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 84.7 |
| 1809 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 76.5 |
| 1814 | Anthony Nesty | Bơi lội | 🇸🇷 Suriname | 1986–1993 | 75.6 |
| 1816 | Thomas Muster | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 1985–1999 | 79.0 |
| 1841 | Aaqib Javed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1988–1998 | 79.0 |
| 1845 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 84.3 |
| 1852 | Patrick Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2003 | 83.1 |
| 1854 | Roger Clemens | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 84.7 |
| 1861 | Riikka Sallinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2019 | 84.2 |
| 1863 | Tom Glavine | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1987–2008 | 84.8 |
| 1876 | Adrian Moorhouse | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1992 | 77.9 |
| 1878 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 83.6 |
| 1879 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 83.5 |
| 1881 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 83.1 |
| 1889 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 83.8 |
| 1903 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 83.8 |
| 1914 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 83.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.