- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1987–1996
- Quốc gia
- 🏴 England
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 481
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1536 | Nigel Benn | Quyền Anh | 🏴 England | 1987–1996 | 79.2 |
| 1537 | Saeed Anwar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1989–2003 | 79.2 |
| 1539 | Stéphan Caron | Bơi lội | 🇫🇷 France | 1985–1992 | 79.2 |
| 1546 | Giuseppe Giannini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1982–1999 | 79.2 |
| 1551 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 79.1 |
| 1552 | Tegla Loroupe | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1988–2008 | 79.1 |
| 1560 | Angela James | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2000 | 79.1 |
| 1561 | Cris Carter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2002 | 79.1 |
| 1569 | Oleksiy Oleksandrovych Mykhaylychenko | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1983–1996 | 79.1 |
| 1570 | Brian Leetch | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1987–2006 | 79.1 |
| 1583 | Paulo Futre | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1983–2003 | 79.0 |
| 1589 | Randall McDaniel | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 79.0 |
| 1590 | Grant Fuhr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2000 | 79.0 |
| 1592 | Mario Lemieux | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2006 | 78.9 |
| 1598 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 78.9 |
| 1605 | Derek Redmond | Điền kinh | 🏴 England | 1985–1993 | 78.9 |
| 1609 | Marina Azyabina | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 1988–1996 | 78.9 |
| 1613 | Monica Seles | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1616 | Michael Chang | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2003 | 78.8 |
| 1622 | Ed Belfour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2007 | 78.8 |
| 1630 | Ajayi Agbebaku | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1980–1988 | 78.8 |
| 1633 | Tanju Çolak | Bóng đá | 🇹🇷 Turkey | 1983–1994 | 78.8 |
| 1664 | Anders Järryd | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 78.6 |
| 1666 | José Luíz Barbosa | Điền kinh | 🇧🇷 Brazil | 1983–1998 | 78.6 |
| 1676 | Rob Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1989–2010 | 78.6 |
| 1679 | Chris Adams | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2008 | 78.6 |
| 1692 | Chris Cairns | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1989–2006 | 78.5 |
| 1693 | Josia Thugwane | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1989–2004 | 78.5 |
| 1701 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 78.4 |
| 1702 | Dominik Hašek | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1981–2011 | 78.4 |
| 1715 | Jens-Peter Berndt | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1985–1992 | 78.4 |
| 1717 | Eric Cantona | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1983–1997 | 78.3 |
| 1721 | Ike Quartey | Quyền Anh | 🇬🇭 Ghana | 1988–2006 | 78.3 |
| 1723 | Matthew Le Tissier | Bóng đá | 🏴 England | 1986–2002 | 78.3 |
| 1744 | Richard Dent | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1997 | 78.2 |
| 1768 | Chris Doleman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 78.1 |
| 1769 | Kevin Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 78.1 |
| 1786 | Art Monk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1995 | 78.0 |
| 1793 | Frank Baltrusch | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 78.0 |
| 1795 | Reggie White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 77.9 |
| 1823 | Jean-Pierre Papin | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1984–1999 | 77.8 |
| 1824 | Randy Johnson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1988–2009 | 77.8 |
| 1836 | Pablo Morales | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 77.8 |
| 1838 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 77.8 |
| 1839 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 77.8 |
| 1861 | Jim Courier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 77.7 |
| 1864 | Tim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 77.7 |
| 1871 | Kerstin Behrendt | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 77.7 |
| 1872 | Stefan Edberg | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1983–1996 | 77.6 |
| 1889 | Larysa Berezhna | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1985–1996 | 77.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.