- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1986–1996
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 481
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Jordan đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 93.4.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2611 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 74.6 |
| 2624 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 74.6 |
| 2632 | Roger Craig | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1993 | 74.5 |
| 2644 | Luca Cantagalli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1985–2000 | 74.5 |
| 2654 | Phillip DeFreitas | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1985–2006 | 74.4 |
| 2669 | Kirby Puckett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–1995 | 74.3 |
| 2694 | Greg Burgess | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1996 | 74.2 |
| 2699 | Yelena Chebukina | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–1996 | 74.2 |
| 2700 | Marco Bracci | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2001 | 74.2 |
| 2718 | Ken Griffey Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1989–2010 | 74.0 |
| 2729 | Howie Long | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1993 | 74.0 |
| 2745 | Magaly Carvajal | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1986–2000 | 73.9 |
| 2750 | Maurício Lima | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 73.9 |
| 2780 | Mike Singletary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1992 | 73.7 |
| 2782 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 73.7 |
| 2789 | Roberto Alomar | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1988–2004 | 73.7 |
| 2806 | Michael Stich | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1988–1997 | 73.6 |
| 2832 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 73.4 |
| 2835 | Magnus Larsson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1988–2001 | 73.4 |
| 2856 | Steve Atwater | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 73.2 |
| 2865 | Chris-Carol Bremer | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 73.2 |
| 2890 | Mike Dodd | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 73.1 |
| 2895 | Jana Novotná | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1987–1999 | 73.0 |
| 2898 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 73.0 |
| 2900 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 73.0 |
| 2912 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 72.9 |
| 2923 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 72.8 |
| 2990 | Dwight Stephenson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1987 | 72.4 |
| 2995 | Alain Prost | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1980–1993 | 72.3 |
| 3013 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 72.2 |
| 3017 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 72.2 |
| 3025 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 72.1 |
| 3031 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 72.0 |
| 3036 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 72.0 |
| 3044 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 71.9 |
| 3046 | Andrea Lucchetta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1983–1998 | 71.9 |
| 3047 | István Bagyula | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 1987–2000 | 71.9 |
| 3071 | Troy Aikman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1989–2000 | 71.6 |
| 3072 | Andrea Zorzi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1984–1998 | 71.6 |
| 3096 | Harold Baines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 71.4 |
| 3103 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 71.3 |
| 3111 | Mercedes Calderón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1988–2000 | 71.3 |
| 3122 | Fernanda Venturini | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1986–2004 | 71.1 |
| 3124 | Kent Steffes | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1988–1998 | 71.1 |
| 3128 | Ana Ida Alvares | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1988–2000 | 71.0 |
| 3134 | Irina Kirillova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1984–2002 | 70.9 |
| 3169 | Ulf Samuelsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1983–2000 | 70.5 |
| 3188 | Chris Cavanaugh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1980–1986 | 70.4 |
| 3208 | Jim Covert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1990 | 70.1 |
| 3218 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 70.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.