GGOATRANK

GOAT Rank · 121

Vĩ đại nhất Bóng đá Cầu thủ ra mắt trong thập niên 1990s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ronaldo Nazário đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 92.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
93.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ronaldo Nazário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2004
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hege Riise
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Rivaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2011
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Edwin van der Sar
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2016
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Patrizia Panico
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tiffeny Milbrett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2007
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Fabien Barthez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Inka Grings
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nadine Angerer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Gianluigi Buffon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2012
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andriy Shevchenko
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sun Wen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Camille Abily
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2008
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Renate Lingor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2013
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Conny Pohlers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
91.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Xavi Hernández
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelly Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Briana Scurry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2019
Quốc gia
🇺🇾 Uruguay
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Diego Forlán
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Petr Čech
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2022
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Formiga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dida
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ariane Hingst
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marinette Pichon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fabio Cannavaro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Henrik Larsson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hanna Ljungberg
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Birgit Prinz
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
87.0
Thống kê
87.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ronaldinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2020
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Iker Casillas
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianluca Zambrotta
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2014
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Ryan Giggs
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Victoria Svensson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Giovane Élber
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Homare Sawa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steffi Jones
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thierry Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Therese Sjögran
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Marco Materazzi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roberto Carlos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Filippo Inzaghi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Raúl González
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pavel Nedvěd
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2020
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Claudio Pizarro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Francesco Totti
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1995–2017
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Andrea Pirlo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2008
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lilian Thuram
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Gro Espeseth
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2014
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alessandro Nesta

So sánh người dẫn đầu

Ronaldo Nazário vs Hege Riise

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan