GGOATRANK

GOAT Rank · 161

Vĩ đại nhất Bóng đá Forward mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
98.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Lionel Messi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Cristiano Ronaldo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
96.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Pelé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1984
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Johan Cruyff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1939–1961
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
95.0
VĐV: Ángel Labruna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1943–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ferenc Puskás
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mia Hamm
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
92.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kenny Dalglish
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Romário
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Antoine Griezmann
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇳 Senegal
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
89.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sadio Mané
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2023
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Christine Sinclair
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tiffeny Milbrett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
87.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jenni Hermoso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Perpetua Nkwocha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michelle Akers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2001
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Linda Medalen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Sun Wen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1941–1958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Norberto Méndez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2017
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Kelly Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1960–1979
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Eusébio
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pia Sundhage
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1990
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Oleg Blokhin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ousmane Dembélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2010
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marinette Pichon
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Anja Mittag
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eugénie Le Sommer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1927–1947
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Giuseppe Meazza
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1981–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gianluca Vialli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christen Press
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Beth Mead
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1971–1989
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Hans Krankl
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1937–1959
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fritz Walter
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Paulo Dybala
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Debinha
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1949–1967
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Raymond Kopa
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Müller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hristo Stoichkov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Victoria Svensson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1976
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Amancio Amaro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Vinícius Júnior
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thierry Henry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1956–1974
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Denis Law
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1995
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Igor Belanov
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lisa De Vanna
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kevin Keegan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kadidiatou Diani

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan