GGOATRANK

GOAT Rank · 161

Vĩ đại nhất Bóng đá Forward mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Andressa Alves
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robinho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Francis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇹🇬 Togo
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Adebayor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lina Hurtig
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–1998
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emilio Butragueño
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1972–1988
Quốc gia
🇪🇬 Egypt
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mahmoud El Khatib
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mario Mandžukić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1969–1987
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
75.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dudu Georgescu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nwankwo Kanu
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1979
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Uli Hoeneß
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Son Heung-min
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mallory Swanson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–2001
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
75.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Ally McCoist
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2025
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dries Mertens
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Davor Šuker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Sophia Smith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nahikari García
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Aldo Serena
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇩🇿 Algeria
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rabah Madjer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zbigniew Boniek
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇬🇭 Ghana
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Asamoah Gyan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–1994
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Tanju Çolak
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gerard Moreno
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1983–1997
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Eric Cantona
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Matthew Le Tissier
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Bukayo Saka
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Rafael Leão
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1992–2011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mário Jardel
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Lamine Yamal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2018
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Andrei Arshavin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Serge Gnabry
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2002
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Ginola
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–2003
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Bierhoff
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trinity Rodman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
75.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Faustino Asprilla
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇮 Ivory Coast
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Sébastien Haller
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–2025
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Christopher Nkunku
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
79.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Victor Osimhen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–2006
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
65.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Giuseppe Signori
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2021–2025
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Cole Palmer
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2010–2020
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: André Schürrle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Mario Balotelli
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
78.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Ademola Lookman
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
65.0
VĐV: Artem Dovbyk
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
75.0
Thống kê
75.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: João Félix

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan